FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Shanghai Shenhua, 18h35 ngày 06/04
Shanghai Port 1
+0.25 0.98
-0.25 0.88
2.5 0.62
u 1.25
2.65
2.02
3.60
-0 0.98
+0 0.68
1.25 1.00
u 0.80
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Port vs Shanghai Shenhua hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Port vs Shanghai Shenhua, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Port vs Shanghai Shenhua, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Port vs Shanghai Shenhua hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Port vs Shanghai Shenhua
Andre Luis Silva de Aguiar
Gao TianyiRa sân: Haoyu Yang
Ra sân: Liu Ruofan
Ra sân: Gabrielzinho
Nicholas Yennaris
Yu HanchaoRa sân: Nicholas Yennaris
1 - 1 Yu Hanchao Kiến tạo: Chan Shinichi
Ra sân: Ming Tian
Ra sân: Gustavo Henrique da Silva Sousa
Xu HaoyangRa sân: Chan Shinichi

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Port VS Shanghai Shenhua
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Port vs Shanghai Shenhua
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 23 | 6.5 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 44 | 39 | 88.64% | 6 | 3 | 69 | 7.2 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 13 | Zhen Wei | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 5 | 54 | 8 | |
| 30 | Gabrielzinho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 54 | 6.1 | |
| 26 | Liu Ruofan | Tiền vệ phải | 4 | 2 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 5 | 1 | 30 | 8.2 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 2 | 40 | 7 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 49 | Li Xinxiang | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.7 |
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 2 | 0 | 66 | 7.1 | |
| 9 | Andre Luis Silva de Aguiar | Forward | 2 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 5 | 36 | 6.8 | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 6 | 7.2 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 3 | 57 | 7 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 27 | Chan Shinichi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 10 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 11 | Saulo Rodrigues da Silva | Forward | 3 | 1 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 43 | Haoyu Yang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 36 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

