FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Shenzhen Xinpengcheng, 18h35 ngày 23/02
Shanghai Port
-1.5 0.90
+1.5 0.80
3 0.80
u 0.80
1.22
6.70
5.40
-0.75 0.90
+0.75 0.70
1.25 0.75
u 0.85
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Port vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Port vs Shenzhen Xinpengcheng, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Port vs Shenzhen Xinpengcheng, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Port vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Port vs Shenzhen Xinpengcheng
Tiago Leonco
Wing Kai Orr Matthew ElliotRa sân: Behram Abduweli
Kiến tạo: Xu Xin
Zhang YujieRa sân: Zhang Wei
Manprit SarkariaRa sân: Edu Garcia
Ra sân: Feng Jin
Zhang Xiaobin
2 - 1 Wing Kai Orr Matthew Elliot Kiến tạo: Manprit Sarkaria
Ra sân: Wang Zhen ao
Jiang Zhipeng
Ra sân: Xu Xin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Port VS Shenzhen Xinpengcheng
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Port vs Shenzhen Xinpengcheng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 83 | 71 | 85.54% | 0 | 4 | 92 | 7.1 | |
| 27 | Feng Jin | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 5 | 2 | 2 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 36 | 8.2 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 39 | 32 | 82.05% | 7 | 2 | 70 | 7.6 | |
| 6 | Xu Xin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 50 | 47 | 94% | 1 | 0 | 60 | 7.7 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 4 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 3 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 13 | Zhen Wei | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 3 | 83 | 7.1 | |
| 19 | Wang Zhen ao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 79 | 6.4 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 1 | 1 | 69 | 7.7 |
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 15 | Yu Rui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 4 | 38 | 6.9 | |
| 28 | Zhang Yudong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 3 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 14 | Zhao Shi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 9 | Tiago Leonco | Forward | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 3 | 31 | 6.4 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 3 | 1 | 51 | 6.9 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 34 | 23 | 67.65% | 2 | 1 | 48 | 7 | |
| 36 | Eden Karzev | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 37 | 30 | 81.08% | 3 | 0 | 50 | 6.4 | |
| 19 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 27 | Behram Abduweli | Forward | 1 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 35 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

