FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Tianjin Tigers, 14h30 ngày 02/11
Shanghai Port
-2.25 0.80
+2.25 0.90
2.5 0.22
u 3.00
1.13
9.00
6.50
-1 0.80
+1 0.90
1.75 0.98
u 0.83
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Port vs Tianjin Tigers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Port vs Tianjin Tigers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Port vs Tianjin Tigers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Port vs Tianjin Tigers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Port vs Tianjin Tigers
Kiến tạo: Wu Lei
Kiến tạo: Wu Lei
Andrea CompagnoRa sân: Xie Weijun
Yumiao QianRa sân: Ming Tian
Su YuanjieRa sân: Yang Zihao
Kiến tạo: Oscar Dos Santos Emboaba Junior
Guo HaoRa sân: Mile Skoric
Ra sân: Li Shuai
Ra sân: Gustavo Henrique da Silva Sousa
Shi YanRa sân: Ba Dun
Kiến tạo: Wang Shenchao
Ra sân: Matias Ezequiel Vargas Martin
Ra sân: Li Ang
Ra sân: Leonardo Cittadini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Port VS Tianjin Tigers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Port vs Tianjin Tigers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Wu Lei | Forward | 6 | 2 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 3 | 34 | 9.8 | |
| 23 | Fu Huan | Defender | 1 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 41 | 7.7 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 22 | 7 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Midfielder | 3 | 3 | 6 | 51 | 43 | 84.31% | 10 | 0 | 83 | 9.4 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 42 | 6.9 | |
| 2 | Li Ang | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 6 | 52 | 7.1 | |
| 18 | Leonardo Cittadini | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 4 | 0 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 34 | 6.9 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Forward | 6 | 2 | 3 | 35 | 26 | 74.29% | 4 | 0 | 59 | 7.9 | |
| 32 | Li Shuai | Defender | 1 | 1 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 2 | 1 | 48 | 7.4 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 68 | 7 |
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Mile Skoric | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 36 | Guo Hao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 30 | Wang Qiuming | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 22 | Fang Jingqi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 18 | 52.94% | 0 | 0 | 46 | 7.4 | |
| 15 | Ming Tian | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 29 | Ba Dun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 7 | Albion Ademi | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 46 | 6 | |
| 32 | Su Yuanjie | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 6 | Peng fei Han | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 65 | 6.3 | |
| 8 | Xadas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 23 | Yumiao Qian | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Andrea Compagno | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 4 | 18 | 6.7 | |
| 31 | Diogo Silva | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 73 | 6.7 | |
| 16 | Yang Zihao | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 41 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

