FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Vissel Kobe, 19h15 ngày 17/09
Shanghai Port
+0.75 0.88
-0.75 0.93
2.5 0.62
u 1.15
4.20
1.60
4.00
+0.25 0.88
-0.25 0.90
1.25 1.08
u 0.73
4.33
2.3
2.3
Cúp C1 Châu Á
KQBD Shanghai Port vs Vissel Kobe hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Port vs Vissel Kobe, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Port vs Vissel Kobe, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Port vs Vissel Kobe hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Port vs Vissel Kobe
0 - 1 Erik Nascimento de Lima Kiến tạo: Yuya Osako
0 - 2 Taisei Miyashiro Kiến tạo: Erik Nascimento de Lima
0 - 3 Yuya Osako Kiến tạo: Gotoku Sakai
Ra sân: Li Shenglong
Ra sân: Fu Huan
Ra sân: Ming Tian
Yoshinori MutoRa sân: Erik Nascimento de Lima
Yuya KuwasakiRa sân: Yuki Honda
Jean PatricRa sân: Haruya Ide
Ra sân: Jiang Guangtai
Koya YurukiRa sân: Yuya Osako
Ra sân: Oscar Melendo
Ren KomatsuRa sân: Taisei Miyashiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Port VS Vissel Kobe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Port vs Vissel Kobe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Fu Huan | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 32 | 6 | |
| 14 | Li Shenglong | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 15 | Ming Tian | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 5 | 0 | 22 | 5.4 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 3 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 16 | 6.2 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 1 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 21 | Oscar Melendo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 12 | Wei Chen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 13 | Wei Zhen | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 27 | 5.9 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 1 | 0 | 37 | 6.2 |
Vissel Kobe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 10 | Yuya Osako | Forward | 2 | 2 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 7.7 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 18 | Haruya Ide | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 15 | Yuki Honda | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Forward | 1 | 1 | 2 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 22 | 8.3 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 3 | Matheus Thuler | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Forward | 3 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 30 | 7.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

