FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Wuhan Three Towns, 19h00 ngày 01/03
Shanghai Port
-1 0.95
+1 0.90
2.5 0.53
u 1.38
1.42
4.80
4.20
-0.5 0.95
+0.5 0.73
1.25 0.95
u 0.85
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Port vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Port vs Wuhan Three Towns, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Port vs Wuhan Three Towns, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Port vs Wuhan Three Towns hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Port vs Wuhan Three Towns
0 - 1 Denny Wang
Ra sân: Linpeng Zhang
Kiến tạo: Lv Wenjun
Chao He
Ra sân: Lv Wenjun
Pedro Henrique Alves de Almeid Penalty cancelled
Chen YuhaoRa sân: Deng Hanwen
Kiến tạo: Oscar Dos Santos Emboaba Junior
Ra sân: Matias Ezequiel Vargas Martin
Ra sân: Xu Xin
Ra sân: Zhen ao Wang
Liu RuofanRa sân: Denny Wang
Afrden AsqerRa sân: Darlan Pereira Mendes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Port VS Wuhan Three Towns
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Port vs Wuhan Three Towns
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 25 | 6.7 | |
| 7 | Wu Lei | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 25 | 7.7 | |
| 11 | Lv Wenjun | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 1 | 20 | 7 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 49 | 38 | 77.55% | 8 | 0 | 62 | 7.2 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 19 | 6.9 | |
| 2 | Li Ang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 1 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 16 | Xu Xin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 19 | Zhen ao Wang | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 61 | 7.1 |
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 21 | Chao He | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 11 | Romario Balde | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 5 | 1 | 20% | 2 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 37 | Darlan Pereira Mendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 28 | Denny Wang | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 1 | 1 | 18 | 7.2 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 25 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

