FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Wuhan Three Towns, 19h00 ngày 26/09
Shanghai Port
-2.25 0.90
+2.25 0.80
2.5 0.20
u 3.20
1.14
8.70
6.30
-1 0.90
+1 0.88
1.75 0.93
u 0.88
1.5
9
3.5
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Port vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Port vs Wuhan Three Towns, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Port vs Wuhan Three Towns, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Port vs Wuhan Three Towns hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Port vs Wuhan Three Towns
Kiến tạo: Liu Ruofan
Yi Denny WangRa sân: Deng Hanwen
Wang JinxianRa sân: Zheng Haoqian
Ren HangRa sân: He Guan
Kang WangRa sân: Zhechao Chen
Zhong Jin BaoRa sân: Liao Chengjian
1 - 1 Zhong Jin Bao Kiến tạo: Manuel Emilio Palacios Murillo
Ra sân: Liu Ruofan
1 - 2 Gustavo Affonso Sauerbeck Kiến tạo: Zhong Jin Bao
Ra sân: Wang Shenchao
Ra sân: Mateus da Silva Vital Assumpcao
Kiến tạo: Kuai Jiwen
Kiến tạo: Fu Huan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Port VS Wuhan Three Towns
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Port vs Wuhan Three Towns
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Wang Shenchao | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 3 | 45 | 7.2 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 4 | 47 | 7 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 8 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 32 | Li Shuai | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 23 | 7.4 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 21 | Oscar Melendo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 30 | Gabrielzinho | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 26 | Liu Ruofan | Forward | 1 | 0 | 3 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 28 | 7.4 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 2 | 35 | 7 |
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 5 | Park Ji Soo | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 12 | Liao Chengjian | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 21 | 6.7 | |
| 6 | Long Wei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 2 | He Guan | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 25 | Deng Hanwen | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.2 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 15 | Zhechao Chen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 45 | Jiayu Guo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 5 | 27.78% | 0 | 2 | 24 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

