FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Wuhan Three Towns, 18h35 ngày 12/07
Shanghai Port 1
-0.5 0.86
+0.5 0.84
2.5 0.75
u 0.80
1.86
3.20
3.35
-0.25 0.86
+0.25 0.70
1 0.90
u 0.65
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Port vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Port vs Wuhan Three Towns, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Port vs Wuhan Three Towns, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Port vs Wuhan Three Towns hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Port vs Wuhan Three Towns
Ren Hang

Ren Hang
Chao He
Ra sân: Issa Kallon
Ra sân: Mirahmetjan Muzepper
Kiến tạo: Li Shuai
Chen YuhaoRa sân: Denny Wang
Zhang XiaobinRa sân: Xie PengFei
Luo JingRa sân: Chao He
Tao QianglongRa sân: Dinghao Yan
Ra sân: Xu Xin
Kiến tạo: Oscar Dos Santos Emboaba Junior
Zhang WenTaoRa sân: Liu Yiming
3 - 1 Abdul-Aziz Yakubu Kiến tạo: Nicolae Stanciu
Ra sân: Wu Lei
Ra sân: Oscar Dos Santos Emboaba Junior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Port VS Wuhan Three Towns
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Port vs Wuhan Three Towns
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 61 | 7.3 | |
| 25 | Mirahmetjan Muzepper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 7 | Wu Lei | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 11 | Lv Wenjun | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 6 | Cai Huikang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 0 | 0 | 68 | 6.6 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 0 | 65 | 7 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 47 | 100% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 14 | Li Shenglong | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 7.1 | |
| 34 | Issa Kallon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 16 | Xu Xin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 58 | 7 | |
| 32 | Li Shuai | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 7.8 |
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 23 | Ren Hang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 5.8 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 30 | Xie PengFei | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 20 | Gao Zhunyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 21 | Chao He | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.9 | |
| 18 | Liu Yiming | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 11 | Davidson | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 8 | Dinghao Yan | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 50 | 49 | 98% | 0 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 17 | Chen Yuhao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 9 | Abdul-Aziz Yakubu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 28 | Denny Wang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 50 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

