FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Yunnan Yukun, 17h00 ngày 12/09
Shanghai Port
-1.75 0.70
+1.75 1.00
2.5 0.25
u 2.50
1.20
7.00
5.80
-0.75 0.70
+0.75 1.00
1.75 0.90
u 0.90
1.57
7
3.25
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Port vs Yunnan Yukun hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Port vs Yunnan Yukun, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Port vs Yunnan Yukun, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Port vs Yunnan Yukun hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Port vs Yunnan Yukun
Kiến tạo: Liu Ruofan
1 - 1 Oscar Taty Maritu Kiến tạo: John Hou Saeter
Zhao YuhaoRa sân: Han ZiLong
Kiến tạo: Leonardo Nascimento Lopes de Souza
4 - 2 Tang Miao
Zhang YufengRa sân: Rui Filipe Cunha Correia
Ye ChuguiRa sân: Alexandru Ionita
Duan DezhiRa sân: Li Songyi
Ra sân: Wang Shenchao
Ra sân: Liu Ruofan
Ra sân: Oscar Melendo
Luo JingRa sân: John Hou Saeter
Ra sân: Linpeng Zhang
Ra sân: Matheus Isaias dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Port VS Yunnan Yukun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Port vs Yunnan Yukun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 0 | 4 | 63 | 6.9 | |
| 4 | Wang Shenchao | Defender | 0 | 0 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 6 | 1 | 41 | 7 | |
| 23 | Fu Huan | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 2 | 52 | 6.4 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Midfielder | 5 | 2 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 2 | 1 | 83 | 7.8 | |
| 32 | Li Shuai | Defender | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 1 | 58 | 7.2 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 6 | 2 | 5 | 30 | 27 | 90% | 2 | 1 | 48 | 8.3 | |
| 21 | Oscar Melendo | Midfielder | 3 | 1 | 6 | 44 | 36 | 81.82% | 5 | 0 | 61 | 7.8 | |
| 30 | Gabrielzinho | Forward | 4 | 1 | 5 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 1 | 47 | 7 | |
| 26 | Liu Ruofan | Forward | 4 | 3 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 4 | 0 | 40 | 9.7 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Midfielder | 4 | 2 | 4 | 70 | 64 | 91.43% | 0 | 0 | 86 | 7.9 | |
| 49 | Li Xinxiang | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.6 |
Yunnan Yukun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 4 | 2 | 40 | 6.7 | |
| 7 | Luo Jing | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 4 | Li Songyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 6 | Zhao Yuhao | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 22 | Tang Miao | Defender | 1 | 1 | 2 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 8 | Ye Chugui | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 30 | John Hou Saeter | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 27 | Han ZiLong | Defender | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Forward | 2 | 1 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 4 | 45 | 7.5 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 33 | 7 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 13 | 35.14% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 33 | 5.8 | |
| 19 | Duan Dezhi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

