FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Yunnan Yukun, 18h35 ngày 04/04
Shanghai Port
-1 0.95
+1 0.75
3.25 0.78
u 0.84
1.70
3.10
3.80
-0.25 0.95
+0.25 0.80
1.25 0.68
u 0.92
2.1
3.4
2.38
VĐQG Trung Quốc » 17
KQBD Shanghai Port vs Yunnan Yukun hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Port vs Yunnan Yukun, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Port vs Yunnan Yukun, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Port vs Yunnan Yukun hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Port vs Yunnan Yukun
Ye Chugui
Kiến tạo: Gabrielzinho
Ra sân: Liu Zhurun
Goal Disallowed - Handball
Ra sân: Lu Yongtao
1 - 1 Andrei Burca Kiến tạo: Alexandru Ionita
Ra sân: Kuai Jiwen
Zichang HuangRa sân: Yang Zihao
Tang MiaoRa sân: Ye Chugui
Zhang Chenliang
Ra sân: Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Han ZiLongRa sân: Deng Hanwen
Ra sân: Li Shuai
Kiến tạo: Gabrielzinho
Bunyamin AbdusalamRa sân: Caio Vinicius
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Port VS Yunnan Yukun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Port vs Yunnan Yukun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Wu Lei | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 20 | Yang Shiyuan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 32 | Li Shuai | Defender | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 4 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 21 | 7.9 | |
| 13 | Wei Zhen | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 11 | Gabrielzinho | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 33 | Liu Zhurun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 38 | Lu Yongtao | Forward | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 22 | Yang Xi | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 18 | 6.2 |
Yunnan Yukun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 7 | Ye Chugui | Forward | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 25 | Deng Hanwen | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 8 | Xu Xin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 33 | Andrei Burca | Defender | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 36 | 7.7 | |
| 11 | Oscar Taty Maritu | Forward | 3 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 2 | 16 | 6.6 | |
| 34 | Caio Vinicius | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 1 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 9 | Cleber Bomfim de Jesus | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 14 | 6.6 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 21 | Yang Zihao | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

