FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Beijing Guoan, 18h35 ngày 19/05
Shanghai Shenhua
-0.5 0.92
+0.5 0.78
2.5 1.25
u 0.30
1.94
3.30
3.00
-0 0.92
+0 0.70
1.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Shenhua vs Beijing Guoan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Beijing Guoan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Shenhua vs Beijing Guoan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Shenhua vs Beijing Guoan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Shenhua vs Beijing Guoan
Kiến tạo: Cephas Malele
Zhang ChengDong
Liyu YangRa sân: Zhang ChengDong
Zhang XizheRa sân: Gao Tianyi
1 - 1 Samuel Adegbenro Kiến tạo: Zhang Xizhe
Yu DabaoRa sân: Wang Ziming
Ra sân: Macario Hing-Glover
Ra sân: Joao Carlos Vilaca Teixeira
Chi Zhongguo
Ra sân: Xu Haoyang
Li LeiRa sân: Nebijan Muhmet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Shenhua VS Beijing Guoan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Shenhua vs Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Vilaca Teixeira | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 20 | Yu Hanchao | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 28 | 7.2 | |
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 30 | 7.1 | |
| 32 | Eddy Francois | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 2 | 37 | 6.6 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 2 | Macario Hing-Glover | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 1 | 47 | 7.1 | |
| 7 | Xu Haoyang | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 33 | Wang Haijian | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 36 | 6.8 |
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 1 | 50 | 6.6 | |
| 6 | Chi Zhongguo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 0 | 66 | 6.9 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 5 | Josef de Souza Dias, Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 1 | 63 | 6.3 | |
| 7 | Kang Sangwoo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 78 | 72 | 92.31% | 0 | 5 | 87 | 7.3 | |
| 11 | Samuel Adegbenro | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 41 | 6.5 | |
| 20 | Wang Ziming | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 15 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 26 | Yang Bai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 3 | 61 | 6.6 | |
| 19 | Nebijan Muhmet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 70 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

