FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Cangzhou Mighty Lions, 19h00 ngày 01/05
Shanghai Shenhua
-2.75 0.85
+2.75 0.85
2.5 0.25
u 2.75
1.05
12.00
8.50
-1.25 0.85
+1.25 0.73
1.5 0.83
u 0.98
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Shenhua vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Cangzhou Mighty Lions, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Shenhua vs Cangzhou Mighty Lions, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Shenhua vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Shenhua vs Cangzhou Mighty Lions
Zheng Kaimu
Zhao YingjieRa sân: Georgi Zhukov
Oscar Taty MarituRa sân: Liu XinYu
Heber Araujo dos SantosRa sân: Ma Fuyu
Ra sân: Xu Haoyang
Peng WangRa sân: Dilyimit Tudi
Stophira SunzuRa sân: Zheng Kaimu
Ra sân: Xie PengFei
Ra sân: Gao Tianyi
Sun Ming Him Card changed
Ra sân: Jiang Shenglong
Ra sân: Joao Carlos Teixeira
Kiến tạo: Cao Yunding
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Shenhua VS Cangzhou Mighty Lions
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Shenhua vs Cangzhou Mighty Lions
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 48 | 43 | 89.58% | 2 | 0 | 58 | 7 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 5 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 14 | Xie PengFei | Cánh phải | 4 | 1 | 3 | 32 | 27 | 84.38% | 6 | 1 | 50 | 7.8 | |
| 16 | Yang Zexiang | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 3 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 9 | Andreas Dlopst | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 60 | 54 | 90% | 2 | 1 | 71 | 7.4 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 57 | 95% | 0 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 7 | Xu Haoyang | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 33 | Wang Haijian | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 1 | 48 | 6.9 |
Cangzhou Mighty Lions
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Yang Yun | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 8 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 20 | Liu XinYu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 26 | 7.5 | |
| 37 | Dong Hang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 7 | Zheng Dalun | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 11 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 32 | Sun Ming Him | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 18 | Yao Xuchen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 27 | Ma Fuyu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 33 | Jiali Hu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

