FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Cangzhou Mighty Lions, 18h35 ngày 22/09
Shanghai Shenhua
-0.75 0.94
+0.75 0.76
2.5 1.05
u 0.50
1.65
4.25
3.20
-0 0.94
+0 1.20
1.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Shenhua vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Cangzhou Mighty Lions, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Shenhua vs Cangzhou Mighty Lions, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Shenhua vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Shenhua vs Cangzhou Mighty Lions
Kiến tạo: Cao Yunding
Georgi ZhukovRa sân: Mile Skoric
Oscar Taty Maritu Goal cancelled
Ra sân: Jin Shunkai
Zhao HonglueRa sân: Zihao Yan
Youzu HeRa sân: Ma Fuyu
Lin ChuangyiRa sân: Xiangshuo Zhang
Ra sân: Cao Yunding
Yang Yun
Ra sân: Hao Wang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Shenhua VS Cangzhou Mighty Lions
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Shenhua vs Cangzhou Mighty Lions
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Yu Hanchao | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 75 | 6.9 | |
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 25 | 7.2 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 59 | 7.2 | |
| 28 | Cao Yunding | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 70 | 7.4 | |
| 32 | Eddy Francois | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 35 | 97.22% | 0 | 1 | 41 | 6.8 | |
| 22 | Jin Yangyang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 88 | 80 | 90.91% | 0 | 0 | 97 | 7.3 | |
| 2 | Macario Hing-Glover | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 19 | Zhu Yue | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | ||
| 3 | Jin Shunkai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 0 | 65 | 6.7 | |
| 14 | Hao Wang | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 1 | 42 | 6.4 |
Cangzhou Mighty Lions
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zhao Honglue | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 17 | Pu Shihao | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 0 | 68 | 6.4 | |
| 28 | Yang Xiaotian | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 6 | Yang Yun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 1 | 47 | 6 | |
| 21 | Mile Skoric | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 19 | Georgi Zhukov | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 5 | Zihao Yan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 68 | 6.6 | |
| 27 | Ma Fuyu | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 33 | Xiangshuo Zhang | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 31 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

