FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Chengdu Rongcheng FC, 19h00 ngày 21/09
Shanghai Shenhua
-0 0.92
+0 0.78
2.75 0.77
u 0.83
2.40
2.26
3.45
-0 0.92
+0 1.15
1.25 1.10
u 0.70
2.75
3.5
2.3
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Shenhua vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Chengdu Rongcheng FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Shenhua vs Chengdu Rongcheng FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Shenhua vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Shenhua vs Chengdu Rongcheng FC
Rongxiang LiaoRa sân: Wei Shihao
Hu Hetao
Ra sân: Xu Haoyang
Ra sân: Liu Chengyu
Kiến tạo: Wilson Migueis Manafa Janco
Dinghao YanRa sân: Li Yang
Chao GanRa sân: Hu Hetao
Ra sân: Gao Tianyi
Moyu LiRa sân: Rongxiang Liao
Tang ChuangRa sân: Yang MingYang
Tang Chuang
Romulo Jose Pacheco da Silva
Felipe Silva
1 - 1 Tim Chow Kiến tạo: Tang Chuang
Ra sân: Luis Miguel Nlavo Asue
Ra sân: Wilson Migueis Manafa Janco
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Shenhua VS Chengdu Rongcheng FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Shenhua vs Chengdu Rongcheng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 15 | Wu Xi | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 46 | 7 | |
| 17 | Gao Tianyi | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 8 | 1 | 51 | 7 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 46 | 6.9 | |
| 7 | Xu Haoyang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 27 | Chan Shinichi | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 19 | Luis Miguel Nlavo Asue | Forward | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 34 | Liu Chengyu | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 |
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Liu Dianzuo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 5 | Timo Letschert | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 16 | Yang MingYang | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 7 | Wei Shihao | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 8 | Tim Chow | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 29 | 7.2 | |
| 10 | Romulo Jose Pacheco da Silva | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 22 | 14 | 63.64% | 5 | 0 | 34 | 7.6 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Defender | 1 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 0 | 51 | 7.1 | |
| 22 | Li Yang | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 4 | 29 | 7 | |
| 9 | Felipe Silva | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 2 | Hu Hetao | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 58 | Rongxiang Liao | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 24 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

