FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Dalian Zhixing, 16h00 ngày 07/03
Shanghai Shenhua
-1 0.85
+1 0.85
2.75 0.72
u 0.90
1.40
4.80
3.90
-0.5 0.85
+0.5 0.72
1.25 0.88
u 0.72
1.96
4.4
2.2
VĐQG Trung Quốc » 17
KQBD Shanghai Shenhua vs Dalian Zhixing hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Dalian Zhixing, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Shenhua vs Dalian Zhixing, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Shenhua vs Dalian Zhixing hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Shenhua vs Dalian Zhixing
0 - 1 Cephas Malele Kiến tạo: Frank Acheampong
Jiabao Wen
Kiến tạo: Wu Xi
Kiến tạo: Gao Tianyi
Feng JinRa sân: Yang Mingrui
Liao JintaoRa sân: Lu Peng
Cao HaiQingRa sân: Jiabao Wen
Ra sân: Nicholas Yennaris
Liao Jintao
Pengyu ZhuRa sân: Isnik Alimi
Ra sân: Chan Shinichi
Ra sân: Gao Tianyi
Ra sân: Zhu Chenjie
4 - 2 Frank Acheampong Kiến tạo: Cephas Malele
Kiến tạo: Makhtar Gueye
5 - 3 Feng Jin Kiến tạo: Liao Jintao
Feng Jin
Ra sân: Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Shenhua VS Dalian Zhixing
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Shenhua vs Dalian Zhixing
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 0 | 85 | 7.9 | |
| 15 | Wu Xi | Defender | 2 | 0 | 2 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 3 | 72 | 8 | |
| 8 | Nicholas Yennaris | Defender | 1 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 42 | 6.6 | |
| 16 | Yang Zexiang | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Forward | 7 | 5 | 3 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 48 | 9.1 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 4 | 1 | 82 | 6.5 | |
| 17 | Gao Tianyi | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 61 | 52 | 85.25% | 13 | 1 | 86 | 6.9 | |
| 26 | Yang Shuai | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 12 | 5.9 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 0 | 0 | 0 | 88 | 85 | 96.59% | 0 | 2 | 92 | 7 | |
| 29 | Makhtar Gueye | Forward | 5 | 3 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 4 | 35 | 9.1 | |
| 27 | Chan Shinichi | Defender | 0 | 0 | 3 | 40 | 36 | 90% | 4 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 2 | 33 | 6.1 | |
| 3 | Jin Shunkai | Defender | 0 | 0 | 0 | 80 | 78 | 97.5% | 1 | 2 | 90 | 6.5 | |
| 43 | Haoyu Yang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 38 | Wu Qipeng | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.1 |
Dalian Zhixing
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lu Peng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 2 | 1 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 39 | 8 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 34 | 22 | 64.71% | 10 | 0 | 59 | 6.2 | |
| 30 | Frank Acheampong | Forward | 1 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 37 | 7.5 | |
| 33 | Cao HaiQing | Defender | 2 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 19 | 5.9 | |
| 44 | Feng Jin | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 17 | Li Ang | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 4 | 45 | 6.6 | |
| 4 | Isnik Alimi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 29 | 5.6 | |
| 15 | Jiabao Wen | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 22 | 5.5 | |
| 40 | Liao Jintao | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 26 | Huang Zihao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 33 | 8 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 2 | 63 | 5.4 | |
| 16 | Pengyu Zhu | Forward | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 27 | Yang Mingrui | Forward | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

