FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Henan Football Club, 18h35 ngày 28/05
Shanghai Shenhua
-1 0.84
+1 0.86
2.5 1.15
u 0.40
1.45
4.90
3.85
-0.25 0.84
+0.25 0.30
1.5 1.25
u 0.30
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Shenhua vs Henan Football Club hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Henan Football Club, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Shenhua vs Henan Football Club, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Shenhua vs Henan Football Club hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Shenhua vs Henan Football Club
Tianyu GaoRa sân: Zichang Huang
0 - 1 Nemanja Covic Kiến tạo: Yihao Zhong
Ra sân: Xu Haoyang
Yang ShuaiRa sân: Boyuan Feng
Tianyu Gao
Ra sân: Jiabao Wen
Ra sân: Joao Carlos Vilaca Teixeira
Yang MinjieRa sân: Dilyimit Tudi
Du ZhixuanRa sân: Ke Zhao
Yixin LiuRa sân: Li Songyi
Kiến tạo: Cao Yunding
Yihao Zhong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Shenhua VS Henan Football Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Shenhua vs Henan Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Vilaca Teixeira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 57 | 7.3 | |
| 20 | Yu Hanchao | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 28 | Cao Yunding | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 23 | Bai Jiajun | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 32 | Eddy Francois | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 55 | 7.4 | |
| 17 | Christian Bassogog | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 38 | Jiabao Wen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 42 | 6.4 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 3 | 44 | 6.8 | |
| 7 | Xu Haoyang | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 33 | Wang Haijian | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 69 | 7.3 |
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Gu Cao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 34 | 7.4 | |
| 11 | Ke Zhao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 4 | Luo Xin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 20 | Nemanja Covic | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 5 | 37 | 7.5 | |
| 19 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 24 | Li Songyi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 4 | 35 | 6.8 | |
| 29 | Yihao Zhong | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 31 | 7.6 | |
| 9 | Boyuan Feng | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 4 | 15 | 6.5 | |
| 3 | Yang Shuai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 10 | 6.8 | |
| 8 | Zichang Huang | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 16 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 26 | Jiahui Liu | Defender | 1 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 12 | 6.7 | |
| 14 | Tianyu Gao | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 2 | 28 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

