FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Liaoning Tieren, 19h00 ngày 18/04
Shanghai Shenhua
-1.25 0.76
+1.25 0.94
3.25 0.76
u 0.86
1.28
5.80
4.50
-0.5 0.76
+0.5 0.94
1.5 0.84
u 0.76
1.74
4.9
2.4
VĐQG Trung Quốc » 17
KQBD Shanghai Shenhua vs Liaoning Tieren hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Liaoning Tieren, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Shenhua vs Liaoning Tieren, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Shenhua vs Liaoning Tieren hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Shenhua vs Liaoning Tieren
Kiến tạo: Wang Haijian
Kiến tạo: Makhtar Gueye
Ange SamuelRa sân: Felipe Bezerra Rodrigues
Ra sân: Joao Carlos Teixeira
Xu DongRa sân: Haoran Li
Chen BinbinRa sân: Guy Carel Mbenza Kamboleke
Ximing PanRa sân: Li Tixiang
Ra sân: Makhtar Gueye
Ra sân: Gao Tianyi
Ra sân: Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
Ra sân: Wilson Migueis Manafa Janco
Tian YudaRa sân: Takahiro Kunimoto
3 - 1 Tian Yuda Kiến tạo: Chen Binbin
Dinghao Yan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Shenhua VS Liaoning Tieren
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Shenhua vs Liaoning Tieren
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 15 | Wu Xi | Defender | 1 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 9 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Forward | 2 | 2 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 31 | 8 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 2 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 17 | Gao Tianyi | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 5 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 28 | 100% | 0 | 0 | 37 | 7.4 | |
| 29 | Makhtar Gueye | Forward | 3 | 1 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 33 | Wang Haijian | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 27 | Chan Shinichi | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 25 | 8.1 | |
| 3 | Jin Shunkai | Defender | 1 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 31 | 7.5 |
Liaoning Tieren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Li Tixiang | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 15 | Felipe Bezerra Rodrigues | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 21 | Han Rongze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 10 | Takahiro Kunimoto | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 25 | 23 | 92% | 4 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 26 | Yuan Mincheng | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 23 | 5.9 | |
| 6 | Pavle Vagic | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 8 | Dinghao Yan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Defender | 1 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 1 | 49 | 6.1 | |
| 9 | Guy Carel Mbenza Kamboleke | Forward | 7 | 4 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.1 | |
| 47 | Jefferson Pereira | Forward | 3 | 2 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 35 | Haoran Li | Defender | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 0 | 44 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

