FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia, 19h15 ngày 10/02
Shanghai Shenhua
+0.5 0.80
-0.5 1.00
1.5 1.40
u 0.30
3.47
1.80
3.60
+0.25 0.80
-0.25 1.05
1.25 1.10
u 0.70
3.75
2.5
2.25
Cúp C1 Châu Á
KQBD Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia
0 - 1 Yuki Soma
Ra sân: Nicholas Yennaris
Tete YengiRa sân: Shota Fujio
Ra sân: Makhtar Gueye
Ryohei ShirasakiRa sân: Neta Lavi
Kanji KuwayamaRa sân: Na Sang Ho
0 - 2 Yuki Soma Kiến tạo: Kanji Kuwayama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Shenhua VS Machida Zelvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Shenhua vs Machida Zelvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 15 | Wu Xi | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 18 | Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 0 | 0 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 1 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 29 | Makhtar Gueye | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 27 | Chan Shinichi | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 28 | 6 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 11 | Saulo Rodrigues da Silva | Forward | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 3 | Jin Shunkai | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 37 | 6.1 |
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 4 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 31 | Neta Lavi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 6.8 | |
| 10 | Na Sang Ho | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 7 | |
| 7 | Yuki Soma | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 88 | Hotaka Nakamura | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 3 | 26 | 6.6 | |
| 50 | Daihachi Okamura | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 2 | 30 | 6.9 | |
| 9 | Shota Fujio | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 7.2 | |
| 26 | Kotaro Hayashi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 29 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

