FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Meizhou Hakka, 17h00 ngày 26/09
Shanghai Shenhua
-2.25 0.98
+2.25 0.82
2.5 0.22
u 3.00
1.15
9.10
6.00
-1 0.98
+1 0.95
1.75 0.98
u 0.83
1.45
6.4
3.3
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Shenhua vs Meizhou Hakka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Meizhou Hakka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Shenhua vs Meizhou Hakka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Shenhua vs Meizhou Hakka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Shenhua vs Meizhou Hakka
Kiến tạo: Wilson Migueis Manafa Janco
Chen XuhuangRa sân: Zhong Haoran
Liu YunRa sân: Tian Ziyi
Kiến tạo: Luis Miguel Nlavo Asue
Ra sân: Liu Chengyu
Ra sân: Nicholas Yennaris
Ra sân: Wilson Migueis Manafa Janco
Ra sân: Gao Tianyi
Deng YubiaoRa sân: Branimir Jocic
Kiến tạo: Zhu Chenjie
Ji ShengpanRa sân: Rodrigo Henrique
Wang JiananRa sân: Yihu Yang
Kiến tạo: Yu Hanchao
Ra sân: Luis Miguel Nlavo Asue
5 - 1 Ji Shengpan
Elias Mar Omarsson Goal awarded
Kiến tạo: Yu Hanchao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Shenhua VS Meizhou Hakka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Shenhua vs Meizhou Hakka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 1 | 91 | 7.9 | |
| 20 | Yu Hanchao | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 15 | 8.3 | |
| 15 | Wu Xi | Defender | 3 | 2 | 4 | 63 | 54 | 85.71% | 0 | 0 | 81 | 9.4 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Defender | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 16 | Yang Zexiang | Defender | 1 | 1 | 1 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.3 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 2 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 2 | 2 | 59 | 7.4 | |
| 17 | Gao Tianyi | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 47 | 35 | 74.47% | 6 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 0 | 0 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 1 | 0 | 73 | 7.8 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Defender | 2 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 0 | 1 | 75 | 6.8 | |
| 7 | Xu Haoyang | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 31 | 7 | |
| 33 | Wang Haijian | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 0 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 27 | Chan Shinichi | Defender | 1 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 5 | 2 | 74 | 7.2 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 19 | Luis Miguel Nlavo Asue | Forward | 5 | 3 | 3 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 28 | 8.6 | |
| 43 | Haoyu Yang | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 7.4 | |
| 34 | Liu Chengyu | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 19 | 7.1 |
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yihu Yang | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 4 | 1 | 65 | 6.3 | |
| 20 | Wang Jianan | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Forward | 0 | 0 | 3 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 6 | Liao JunJian | Defender | 0 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 1 | 0 | 74 | 5.8 | |
| 22 | Elias Mar Omarsson | Forward | 3 | 1 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 28 | Zhong Haoran | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 26 | Liu Yun | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 31 | 6.7 | |
| 4 | Branimir Jocic | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 2 | 44 | 6.9 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Forward | 1 | 0 | 2 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 0 | 72 | 6.9 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 27 | Deng Yubiao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 5 | Tian Ziyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.6 | |
| 11 | Darick Kobie Morris | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 48 | 5.9 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 2 | 0 | 64 | 5.8 | |
| 14 | Ji Shengpan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 7 | |
| 15 | Chen Xuhuang | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

