FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Qingdao Manatee, 19h00 ngày 16/04
Shanghai Shenhua
-2.25 0.80
+2.25 0.90
2.5 0.30
u 2.30
1.12
10.00
6.20
-1 0.80
+1 0.83
1.5 0.95
u 0.85
1.44
11
3.25
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Shenhua vs Qingdao Manatee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Qingdao Manatee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Shenhua vs Qingdao Manatee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Shenhua vs Qingdao Manatee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Shenhua vs Qingdao Manatee
0 - 1 Wellington Alves da Silva Kiến tạo: Elvis Saric
Kiến tạo: Chan Shinichi
Song Wenjie Penalty awarded
2 - 2 Elvis Saric
Chunxin Chen
Boyuan FengRa sân: Luo Senwen
Sha YiboRa sân: Junshuai Liu
Kiến tạo: Chan Shinichi
Yonghao JinRa sân: Chunxin Chen
Xiao kunRa sân: Lin Chuangyi
Ra sân: Haoyu Yang
Ra sân: Saulo Rodrigues da Silva
Ra sân: Nicholas Yennaris
Chun Anson WongRa sân: Song Wenjie
Ra sân: Chan Shinichi
Chun Anson Wong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Shenhua VS Qingdao Manatee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Shenhua vs Qingdao Manatee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 5 | 1 | 59 | 7.1 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 2 | 46 | 7.3 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 42 | 6.9 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 7 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 9 | Andre Luis Silva de Aguiar | Forward | 2 | 1 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 7.5 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 5 | 32 | 6.4 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 27 | 7.2 | |
| 27 | Chan Shinichi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 28 | 24 | 85.71% | 10 | 2 | 52 | 7.9 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 11 | Saulo Rodrigues da Silva | Forward | 4 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 3 | 2 | 22 | 7 | |
| 43 | Haoyu Yang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 18 | 100% | 8 | 0 | 35 | 6.8 |
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 23 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 11 | Wellington Alves da Silva | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 19 | Song Wenjie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 23 | 6.9 | |
| 4 | Jin Yangyang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 35 | 7.5 | |
| 31 | Luo Senwen | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 8 | Lin Chuangyi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 34 | 6.3 | |
| 3 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 12 | Chunxin Chen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

