FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
7/7 23:00
Argentina Argentina
Ai Cập Ai Cập
8/7 03:00
Thụy Sĩ Thụy Sĩ
Colombia Colombia
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
92 WIN 92 WIN

Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Shenzhen FC, 14h00 ngày 30/12

Vòng 34
14:00 ngày 30/12/2022
Shanghai Shenhua
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
Shenzhen FC
Địa điểm: Dalian Jinzhou Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 17℃~18℃

VĐQG Trung Quốc » 18

KQBD Shanghai Shenhua vs Shenzhen FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Shenzhen FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Shanghai Shenhua vs Shenzhen FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Shenhua vs Shenzhen FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Shanghai Shenhua vs Shenzhen FC

Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua
Phút
Shenzhen FC Shenzhen FC
Jin Yangyang 1 - 0
Kiến tạo: Alexander Ndoumbou
match goal
9'
42'
match change Zhang Yuan
Ra sân: Du Yuezheng
46'
match change Hujahmat Shahsat
Ra sân: Liao Lei
Yang Zexiang
Ra sân: He Longhai
match change
60'
71'
match change Fu Hao
Ra sân: Liu Yue
Denny Wang 2 - 0
Kiến tạo: Eddy Francois
match goal
72'
75'
match yellow.png lu Jiaqiang
Feng Xiaoting
Ra sân: Jin Yangyang
match change
77'
Xu Yougang
Ra sân: Eddy Francois
match change
88'
Zhengkai Zhou
Ra sân: Qinghao Xue
match change
88'
Zhu Yue
Ra sân: Denny Wang
match change
89'
90'
match yellow.png Xu Yue

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shanghai Shenhua VS Shenzhen FC

Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua
Shenzhen FC Shenzhen FC
match ok
Giao bóng trước
5
 
Phạt góc
 
0
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
0
 
Thẻ vàng
 
2
24
 
Tổng cú sút
 
3
7
 
Sút trúng cầu môn
 
0
17
 
Sút ra ngoài
 
3
15
 
Sút Phạt
 
10
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
54%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
46%
504
 
Số đường chuyền
 
422
9
 
Phạm lỗi
 
16
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Cứu thua
 
6
47
 
Ném biên
 
11
19
 
Cản phá thành công
 
30
13
 
Thử thách
 
9
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
149
 
Pha tấn công
 
84
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

41
Zhengkai Zhou
35
Zhu Yue
6
Feng Xiaoting
34
Yang Zexiang
24
Xu Yougang
50
zhuqiwen
48
Fei Ernanduo
Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua 4-4-2
3-5-2 Shenzhen FC Shenzhen FC
31
Xue
32
Francois
5
Chenjie
22
Yangyang
18
Wang
29
Junchen
25
Xinli
7
Ndoumbou
33
Haijian
4
Shenglon...
30
Longhai
31
Minzhe
88
Jiaqiang
35
Wentao
2
Yeljan
13
Xu
30
Ruifeng
14
Zhang
19
Yue
20
Yue
12
Lei
33
Yuezheng

Substitutes

24
Dong Chunyu
32
Ji Jiabao
11
Zhang Yuan
34
Hujahmat Shahsat
17
Fu Hao
Đội hình dự bị
Shanghai Shenhua Shanghai Shenhua
Zhengkai Zhou 41
Zhu Yue 35
Feng Xiaoting 6
Yang Zexiang 34
Xu Yougang 24
zhuqiwen 50
Fei Ernanduo 48
Shanghai Shenhua Shenzhen FC
24 Dong Chunyu
32 Ji Jiabao
11 Zhang Yuan
34 Hujahmat Shahsat
17 Fu Hao

Dữ liệu đội bóng:Shanghai Shenhua vs Shenzhen FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
3 Bàn thắng
1 Bàn thua 2.67
5.33 Phạt góc 2.67
1 Thẻ vàng 1.67
5.33 Sút trúng cầu môn 2.33
53% Kiểm soát bóng 35%
7 Phạm lỗi 10.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.2 Bàn thắng 0.3
1.8 Bàn thua 2.7
5.7 Phạt góc 2.1
2 Thẻ vàng 2.1
5.2 Sút trúng cầu môn 1.6
49.4% Kiểm soát bóng 39.2%
11.9 Phạm lỗi 12.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shanghai Shenhua (22trận)
Chủ Khách
Shenzhen FC (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
0
0
HT-H/FT-T
2
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
2
1
0
0
HT-B/FT-H
1
2
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
2
3
0
0