FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Shenzhen Xinpengcheng, 19h00 ngày 31/10
Shanghai Shenhua
-2 0.80
+2 0.90
2.5 0.30
u 2.20
1.20
7.35
5.60
-0.75 0.80
+0.75 1.05
1.5 0.93
u 0.88
1.53
9
3.1
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Shenhua vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Shenzhen Xinpengcheng, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Shenhua vs Shenzhen Xinpengcheng, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Shenhua vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Shenhua vs Shenzhen Xinpengcheng
Kiến tạo: Joao Carlos Teixeira
Jiang Zhipeng
Zhi LiRa sân: Jiang Zhipeng
Behram AbduweliRa sân: Zhang Yudong
Zhang WeiRa sân: Nan Song
Ra sân: Gao Tianyi
Ra sân: Luis Miguel Nlavo Asue
Wing Kai Orr Matthew ElliotRa sân: Hu Ruibao
Rade Dugalic
Tiago LeoncoRa sân: Eden Karzev
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Shenhua VS Shenzhen Xinpengcheng
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Shenhua vs Shenzhen Xinpengcheng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 0 | 49 | 7.6 | |
| 15 | Wu Xi | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 64 | 7.2 | |
| 9 | Andre Luis Silva de Aguiar | Forward | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 22 | 7.3 | |
| 17 | Gao Tianyi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 8 | 0 | 65 | 7.4 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 47 | 6.6 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 27 | Chan Shinichi | Defender | 1 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 7 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 19 | Luis Miguel Nlavo Asue | Forward | 4 | 2 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 23 | 6.6 |
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 15 | Yu Rui | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 28 | Zhang Yudong | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 20 | Rade Dugalic | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 4 | 38 | 7.2 | |
| 7 | Wesley Moraes Ferreira Da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 4 | 19 | 6.7 | |
| 5 | Hu Ruibao | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 24 | 6.4 | |
| 11 | Edu Garcia | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 21 | Nan Song | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 13 | Peng Peng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 17 | 7.1 | |
| 36 | Eden Karzev | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

