FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Tianjin Tigers, 18h00 ngày 25/06
Shanghai Shenhua
-1.75 0.80
+1.75 0.90
2.5 0.40
u 1.80
1.22
7.20
5.00
-0.75 0.80
+0.75 0.93
1.5 1.05
u 0.75
1.62
8.5
2.88
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Shenhua vs Tianjin Tigers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Tianjin Tigers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Shenhua vs Tianjin Tigers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Shenhua vs Tianjin Tigers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Shenhua vs Tianjin Tigers
Kiến tạo: Gao Tianyi
Guo Hao
Albion AdemiRa sân: Yang Fan
Xie WeijunRa sân: Sun Ming Him
Ra sân: Joao Carlos Teixeira
Su YuanjieRa sân: Ba Dun
Huang JiahuiRa sân: Guo Hao
Ra sân: Gao Tianyi
Ra sân: Liu Chengyu
Liu JunxianRa sân: Wang Qiuming
Ra sân: Wu Xi
Kiến tạo: Haoyu Yang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Shenhua VS Tianjin Tigers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Shenhua vs Tianjin Tigers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 1 | 43 | 7.2 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 1 | 40 | 28 | 70% | 0 | 3 | 54 | 7.1 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 5 | 0 | 77 | 7.2 | |
| 9 | Andre Luis Silva de Aguiar | Forward | 2 | 1 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 5 | 41 | 7.8 | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 2 | 4 | 39 | 35 | 89.74% | 14 | 0 | 70 | 8.6 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 61 | 59 | 96.72% | 0 | 0 | 73 | 7.3 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 2 | 71 | 8.1 | |
| 7 | Xu Haoyang | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 33 | Wang Haijian | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 27 | Chan Shinichi | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 3 | 3 | 71 | 8.2 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 37 | 7.8 | |
| 43 | Haoyu Yang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 7.3 | |
| 34 | Liu Chengyu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.6 |
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 0 | 43 | 6.8 | |
| 7 | Albion Ademi | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 4 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 32 | Su Yuanjie | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 8 | Xadas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 5 | 1 | 70 | 6.8 | |
| 6 | Wang Xianjun | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 11 | Xie Weijun | Forward | 2 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 31 | Sun Ming Him | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 14 | Huang Jiahui | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 16 | Yang Zihao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 5 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 19 | Liu Junxian | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 37 | Juan Antonio Ros | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 5 | 59 | 6.7 | |
| 9 | Alberto Quiles | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 27 | 6.7 | |
| 25 | Bingliang Yan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 35 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

