FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Tianjin Tigers, 16h30 ngày 02/07
Shanghai Shenhua
-0.5 0.88
+0.5 0.82
2.5 1.15
u 0.40
1.84
3.70
3.00
-0 0.88
+0 0.95
1.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Shenhua vs Tianjin Tigers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Tianjin Tigers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Shenhua vs Tianjin Tigers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Shenhua vs Tianjin Tigers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Shenhua vs Tianjin Tigers
Kiến tạo: Cao Yunding
Ra sân: Cao Yunding
Su YuanjieRa sân: Chang Feiya
Xie WeijunRa sân: Tian YiNong
Ra sân: Macario Hing-Glover
Ming Tian
Guo HaoRa sân: Francisco Merida Perez
1 - 1 Robert Beric Kiến tạo: Ba Dun
Robert Beric Goal Disallowed
Ra sân: Wang Haijian
Ra sân: Eddy Francois
Yu YangRa sân: Farley Rosa
Wang JiananRa sân: Ming Tian
1 - 2 Bao Yaxiong(OW)
Xu Jiamin
Xie Weijun
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Shenhua VS Tianjin Tigers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Shenhua vs Tianjin Tigers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Vilaca Teixeira | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 20 | Yu Hanchao | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 4 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 10 | 41 | 8 | |
| 28 | Cao Yunding | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 7.3 | |
| 32 | Eddy Francois | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 22 | Jin Yangyang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 46 | 6.6 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 24 | Xu Yougang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 17 | Christian Bassogog | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 9 | Wai-Tsun Dai | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 2 | Macario Hing-Glover | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 33 | 97.06% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 35 | 6.4 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 33 | Wang Haijian | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.6 |
Tianjin Tigers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Francisco Merida Perez | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 56 | 7 | |
| 5 | Yu Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 14 | 6.8 | |
| 20 | Wang Jianan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 9 | Robert Beric | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 39 | 7.3 | |
| 31 | Tian YiNong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 36 | Guo Hao | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 30 | Wang Qiuming | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 19 | Chang Feiya | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 10 | Farley Rosa | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 26 | Xu Jiamin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 29 | Ba Dun | Cánh phải | 1 | 0 | 4 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 39 | 7.8 | |
| 32 | Su Yuanjie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 4 | Yang Fan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 11 | Xie Weijun | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 2 | David Andujar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 77 | 65 | 84.42% | 0 | 2 | 92 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

