FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Ulsan HD FC, 19h15 ngày 01/10
Shanghai Shenhua
-0.5 1.15
+0.5 0.68
2.5 0.55
u 1.30
1.90
3.45
3.40
-0 1.15
+0 1.15
0.5 1.45
u 0.20
2.37
3.65
2.24
Cúp C1 Châu Á
KQBD Shanghai Shenhua vs Ulsan HD FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Ulsan HD FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Shenhua vs Ulsan HD FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Shenhua vs Ulsan HD FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Shenhua vs Ulsan HD FC
Seo Myung Kwan
1 - 1 Gustav Ludwigson Kiến tạo: Seung-Beom Ko
Ra sân: Gao Tianyi
Eom Won sangRa sân: Erick Samuel Correa Farias
Heo YoolRa sân: Matias Lacava
Ra sân: Liu Chengyu
Darijan BojanicRa sân: Park Min Seo
Seok-Hyun Choi
Jeong Seung HyeonRa sân: KIM Young-gwon
Hyun-taek ChoRa sân: Gustav Ludwigson
Ra sân: Chan Shinichi
Ra sân: Luis Miguel Nlavo Asue
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Shenhua VS Ulsan HD FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Shenhua vs Ulsan HD FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 15 | Wu Xi | Defender | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 17 | Gao Tianyi | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 27 | Chan Shinichi | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 1 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| 19 | Luis Miguel Nlavo Asue | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 34 | Liu Chengyu | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 |
Ulsan HD FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | KIM Young-gwon | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 21 | JO Hyeon Woo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 7 | Seung-Beom Ko | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 14 | Lee Jin Hyun | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 17 | Gustav Ludwigson | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 26 | Park Min Seo | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 97 | Erick Samuel Correa Farias | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 36 | Matias Lacava | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 4 | Seo Myung Kwan | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 96 | Seok-Hyun Choi | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 72 | In-woo Back | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

