FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Wuhan Three Towns, 19h00 ngày 09/04
Shanghai Shenhua
-1.25 0.88
+1.25 0.98
2.5 0.53
u 1.38
1.35
6.10
4.15
-0.25 0.88
+0.25 0.30
1.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Shenhua vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Wuhan Three Towns, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Shenhua vs Wuhan Three Towns, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Shenhua vs Wuhan Three Towns hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Shenhua vs Wuhan Three Towns
Kiến tạo: Cephas Malele
Liu YueRa sân: Luo Senwen
2 - 1 Jiang Zhipeng
Shewketjan Tayir
Kiến tạo: Xie PengFei
Kiến tạo: Xie PengFei
Ra sân: Andreas Dlopst
Ra sân: Gao Tianyi
Jizheng XiongRa sân: Darlan Pereira Mendes
Denny WangRa sân: Deng Hanwen
Ra sân: Yang Zexiang
Liu YimingRa sân: Chao He
Ra sân: Xie PengFei
Ra sân: Joao Carlos Teixeira
Tao ZhangRa sân: Jiang Zhipeng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Shenhua VS Wuhan Three Towns
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Shenhua vs Wuhan Three Towns
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 50 | 7.7 | |
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 23 | 6.9 | |
| 14 | Xie PengFei | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 13 | 1 | 49 | 7.7 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 3 | 67 | 7.6 | |
| 16 | Yang Zexiang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 5 | 3 | 55 | 7.7 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 0 | 63 | 7.1 | |
| 9 | Andreas Dlopst | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 29 | 7.4 | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.2 |
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 0 | 54 | 7.4 | |
| 23 | Ren Hang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 19 | Liu Yue | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 10 | Luo Senwen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 21 | Chao He | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 12 | Zhang Xiaobin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 9 | Pedro Henrique Alves de Almeid | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 21 | 6.6 | |
| 37 | Darlan Pereira Mendes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 27 | 5.8 | |
| 38 | Chen Xing | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 29 | 7.3 | ||
| 15 | Shewketjan Tayir | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 35 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

