FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Zhejiang Greentown, 17h00 ngày 05/05
Shanghai Shenhua 1
-1 1.00
+1 0.85
2.5 0.80
u 0.91
1.44
4.50
4.25
-0.25 1.00
+0.25 1.03
1.25 0.75
u 1.05
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Shenhua vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Zhejiang Greentown, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Shenhua vs Zhejiang Greentown, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Shenhua vs Zhejiang Greentown hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Shenhua vs Zhejiang Greentown
Junsheng YaoRa sân: Cheng Jin
Alexander NdoumbouRa sân: Zhang Jiaqi
Jean Evrard KouassiRa sân: Deabeas Owusu-Sekyere
Ablikim AbdusalamRa sân: Li Tixiang

Yue Xin
Ra sân: Xu Haoyang
Ra sân: Joao Carlos Teixeira

Yue Xin
Kiến tạo: Wang Haijian
Ra sân: Gao Tianyi
Ra sân: Wu Xi
Gao DiRa sân: Jean Evrard Kouassi
Kiến tạo: Xie PengFei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Shenhua VS Zhejiang Greentown
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Shenhua vs Zhejiang Greentown
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 0 | 44 | 7.6 | |
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 4 | 3 | 29 | 6.7 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 2 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 14 | Xie PengFei | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 3 | 1 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 1 | 40 | 7.5 | |
| 16 | Yang Zexiang | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 9 | Andreas Dlopst | Tiền đạo cắm | 9 | 3 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 2 | 5 | 52 | 8.2 | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 2 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 37 | 7.6 | |
| 8 | Wai-Tsun Dai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 43 | 7.8 | |
| 7 | Xu Haoyang | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 28 | 21 | 75% | 8 | 0 | 45 | 7.2 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 33 | Wang Haijian | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 7.2 | |
| 3 | Jin Shunkai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 |
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 1 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 9 | Gao Di | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 1 | 2 | 68 | 7 | |
| 1 | Dong Chunyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 49 | 7.3 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 1 | 0 | 61 | 6.7 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 32 | 6.5 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 2 | 58 | 6.1 | |
| 22 | Cheng Jin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 3 | 0 | 55 | 5.6 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 1 | 1 | 60 | 6.2 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 3 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 6 | Junsheng Yao | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 40 | 7.2 | |
| 7 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 18 | Ablikim Abdusalam | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 32 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

