FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Zhejiang Greentown, 19h00 ngày 12/04
Shanghai Shenhua
-1.5 0.88
+1.5 0.98
3.5 0.90
u 0.70
1.25
6.60
5.00
-0.75 0.88
+0.75 0.75
1.5 0.95
u 0.65
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Shenhua vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Zhejiang Greentown, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Shenhua vs Zhejiang Greentown, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Shenhua vs Zhejiang Greentown hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Shenhua vs Zhejiang Greentown
Tong Lei
Ra sân: Xu Haoyang
Ra sân: Gao Tianyi
1 - 1 Wang Yudong Kiến tạo: Aaron Boupendza
1 - 2 Tong Lei
Ra sân: Wu Xi
Tao QianglongRa sân: Wang Yudong
Yue XinRa sân: Tong Lei
Junsheng YaoRa sân: Shengxin Bao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Shenhua VS Zhejiang Greentown
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Shenhua vs Zhejiang Greentown
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Joao Carlos Teixeira | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 32 | Eddy Francois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 48 | 6.7 | |
| 13 | Wilson Migueis Manafa Janco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 9 | Andre Luis Silva de Aguiar | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 17 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 25 | 16 | 64% | 10 | 0 | 45 | 7 | |
| 5 | Zhu Chenjie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 45 | 97.83% | 1 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 7 | Xu Haoyang | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 1 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 11 | Saulo Rodrigues da Silva | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 15 | 6.8 |
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 22 | Cheng Jin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 16 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 9 | Aaron Boupendza | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 32 | Shenping Huo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 5 | Haofan Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 21 | Shengxin Bao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 39 | Wang Yudong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 21 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

