FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Shenhua vs Zhejiang Greentown, 14h30 ngày 04/11
Shanghai Shenhua
-0 0.84
+0 0.86
2.5 0.95
u 0.60
2.35
2.38
3.31
-0 0.84
+0 0.78
0.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Shenhua vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Shenhua vs Zhejiang Greentown, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Shenhua vs Zhejiang Greentown, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Shenhua vs Zhejiang Greentown hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Shenhua vs Zhejiang Greentown
Yue Xin
Leonardo Nascimento Lopes de Souza Card changed
Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Zhang Jiaqi
Ra sân: Macario Hing-Glover
Ra sân: Cao Yunding
Nyasha MushekwiRa sân: Jean Evrard Kouassi
Ra sân: Christian Bassogog
Gu BinRa sân: Yue Xin
Haofan LiuRa sân: Dong Yu
Wang YudongRa sân: Cheng Jin
1 - 1 Nyasha Mushekwi Kiến tạo: Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Ra sân: Ibrahim Amadou
Ra sân: Yu Hanchao
1 - 2 Leonardo Nascimento Lopes de Souza Kiến tạo: Franko Andrijasevic
Chang WangRa sân: Li Tixiang
Lucas Possignolo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Shenhua VS Zhejiang Greentown
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Shenhua vs Zhejiang Greentown
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Shenhua
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Yu Hanchao | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 25 | 7.1 | |
| 11 | Cephas Malele | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 26 | 6.6 | |
| 15 | Wu Xi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 7 | |
| 28 | Cao Yunding | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 32 | Eddy Francois | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 6 | Ibrahim Amadou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 16 | Yang Zexiang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 17 | Christian Bassogog | Cánh phải | 0 | 0 | 6 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 38 | 8 | |
| 9 | Wai-Tsun Dai | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 2 | Macario Hing-Glover | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 4 | Jiang Shenglong | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 34 | 7.1 | |
| 30 | Bao Yaxiong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 12 | 46.15% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 19 | Zhu Yue | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 |
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 56 | 7 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 4 | 53 | 6.1 | |
| 19 | Dong Yu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 37 | 6.3 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 5 | 72 | 6.4 | |
| 30 | Nyasha Mushekwi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 2 | 7.3 | |
| 17 | Jean Evrard Kouassi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 51 | 6.5 | |
| 22 | Cheng Jin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 46 | 6.2 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 0 | 2 | 66 | 6.8 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 29 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

