FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheffield United vs Birmingham City, 22h00 ngày 20/12
Sheffield United
-0.25 0.96
+0.25 0.82
2.5 1.02
u 0.70
2.18
2.72
3.37
-0 0.96
+0 1.11
1 0.90
u 0.80
2.82
3.38
2.05
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sheffield United vs Birmingham City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheffield United vs Birmingham City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheffield United vs Birmingham City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheffield United vs Birmingham City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Birmingham City
Phil Neumann
Kiến tạo: Gustavo Hamer
Christoph Klarer
Thomas Glyn Doyle
Keshi Anderson
Marc LeonardRa sân: Keshi Anderson
Kiến tạo: Oliver Arblaster
Ra sân: Gustavo Hamer
Ra sân: Patrick Bamford
Louie KoumasRa sân: Willum Thor Willumsson
Lyndon DykesRa sân: Demarai Gray
CashinRa sân: Jack Robinson
Ra sân: Oliver Arblaster
Ra sân: Sam McCallum
Ra sân: Jairo Riedewald
Patrick RobertsRa sân: Jay Stansfield
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Birmingham City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Danny Ings | Forward | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 5.91 | |
| 45 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 16 | 7.5 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.91 | |
| 44 | Jairo Riedewald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 0 | 1 | 60 | 6.77 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 0 | 56 | 8.68 | |
| 10 | Callum OHare | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 2 | 0 | 59 | 7.35 | |
| 24 | Tahith Chong | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 55 | 7.09 | |
| 2 | Japhet Tanganga | Defender | 1 | 1 | 1 | 88 | 81 | 92.05% | 2 | 7 | 102 | 7.49 | |
| 3 | Sam McCallum | Defender | 1 | 1 | 3 | 47 | 39 | 82.98% | 4 | 3 | 64 | 7.38 | |
| 14 | Harrison Burrows | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 38 | Femi Seriki | Defender | 1 | 0 | 4 | 54 | 48 | 88.89% | 5 | 0 | 95 | 7.67 | |
| 4 | Oliver Arblaster | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 1 | 77 | 7.5 | |
| 7 | Thomas Cannon | Forward | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.04 | |
| 11 | Andrew Brooks | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 6 | Tyler Bindon | Defender | 1 | 1 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 3 | 80 | 8.03 | |
| 18 | El Hadji Soumare | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 27 | 6.31 |
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 19 | 41.3% | 0 | 0 | 60 | 6.59 | |
| 6 | Jack Robinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 39 | 6.35 | |
| 10 | Demarai Gray | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 5.8 | |
| 16 | Patrick Roberts | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.08 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 2 | 52 | 6.05 | |
| 14 | Keshi Anderson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 16 | 4.94 | |
| 5 | Phil Neumann | Defender | 1 | 1 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 46 | 5.93 | |
| 17 | Lyndon Dykes | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.08 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 42 | 6.21 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 5 | 0 | 29 | 5.82 | |
| 4 | Christoph Klarer | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 51 | 6.09 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.35 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 24 | 5.88 | |
| 41 | Cashin | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.71 | |
| 12 | Marc Leonard | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 35 | 6.77 | |
| 30 | Louie Koumas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

