FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheffield United vs Brentford, 22h00 ngày 09/12
Sheffield United
+0.75 0.86
-0.75 1.00
2.5 0.80
u 0.91
3.70
1.74
3.82
+0.25 0.86
-0.25 0.93
1 0.88
u 0.98
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Sheffield United vs Brentford hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheffield United vs Brentford, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheffield United vs Brentford, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheffield United vs Brentford hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Brentford
Frank Ogochukwu Onyeka
Kiến tạo: Gustavo Hamer
Yegor YarmolyukRa sân: Frank Ogochukwu Onyeka
Ra sân: William Osula
Mikkel DamsgaardRa sân: Shandon Baptiste
Dakota OchsenhamRa sân: Keane Lewis-Potter
Ra sân: Andrew Brooks
Ra sân: James Mcatee
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Brentford
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Brentford
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.59 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 34 | 6.65 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 30 | 6.29 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 6.43 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 33 | 7.04 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 33 | 6.49 | |
| 10 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.91 | |
| 28 | James Mcatee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 32 | William Osula | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 3 | 7 | 6.27 | |
| 35 | Andrew Brooks | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 23 | 6.25 |
Brentford
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ben Mee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 35 | 6.35 | |
| 6 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 43 | 6.27 | |
| 7 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.37 | |
| 14 | Saman Ghoddos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 4 | 0 | 39 | 6.26 | |
| 11 | Yoane Wissa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.05 | |
| 27 | Vitaly Janelt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 36 | 6.69 | |
| 5 | Ethan Pinnock | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 45 | 6.75 | |
| 15 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 29 | 6.66 | |
| 26 | Shandon Baptiste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 23 | Keane Lewis-Potter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 4 | 1 | 18 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

