FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheffield United vs Brighton Hove Albion, 21h00 ngày 18/02
Sheffield United 1
+0.75 1.04
-0.75 0.84
2.5 0.57
u 1.30
4.20
1.62
4.00
+0.25 1.04
-0.25 0.83
1.25 0.98
u 0.88
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Sheffield United vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheffield United vs Brighton Hove Albion, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheffield United vs Brighton Hove Albion, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheffield United vs Brighton Hove Albion hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Brighton Hove Albion
0 - 1 Facundo Buonanotte Kiến tạo: Lewis Dunk
0 - 2 Danny Welbeck
Ra sân: William Osula
Tariq Lamptey
Igor Julio dos Santos de PauloRa sân: Adam Webster
Jakub ModerRa sân: Tariq Lamptey
Facundo Buonanotte
Ra sân: Yasser Larouci
Evan FergusonRa sân: Facundo Buonanotte
0 - 3 Jack Robinson(OW)
Anssumane FatiRa sân: Kaoru Mitoma
0 - 4 Adingra Simon Kiến tạo: Pascal Gross
Ra sân: James Mcatee
Ra sân: Gustavo Hamer
Ra sân: Ben Osborne
Pervis Josue Estupinan TenorioRa sân: Danny Welbeck
0 - 5 Adingra Simon
Bart Verbruggen
Billy Gilmour
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Brighton Hove Albion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Brighton Hove Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 3 | 9.68% | 0 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 3 | 36 | 6.18 | |
| 16 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 23 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 27 | 5.83 | |
| 30 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.25 | |
| 22 | Thomas Davies | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.88 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 0 | 31 | 6.13 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 27 | 5.95 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 5.64 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.89 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 2 | 37 | 6.37 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 38 | 6.12 | |
| 27 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 27 | 5.92 | |
| 28 | James Mcatee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 34 | 5.95 | |
| 32 | William Osula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 35 | Andrew Brooks | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 5.84 |
Brighton Hove Albion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 40 | 7.95 | |
| 13 | Pascal Gross | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 8 | 110 | 107 | 97.27% | 19 | 0 | 139 | 9.13 | |
| 5 | Lewis Dunk | Trung vệ | 2 | 1 | 2 | 150 | 141 | 94% | 1 | 3 | 155 | 8.04 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 2 | 56 | 7 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.17 | |
| 3 | Igor Julio dos Santos de Paulo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 1 | 60 | 6.81 | |
| 15 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 1 | 28 | 6.51 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 7 | 2 | 64 | 7.14 | |
| 11 | Billy Gilmour | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 114 | 110 | 96.49% | 0 | 0 | 123 | 7.14 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 136 | 130 | 95.59% | 0 | 6 | 149 | 8.12 | |
| 31 | Anssumane Fati | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.26 | |
| 2 | Tariq Lamptey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 1 | 0 | 38 | 6.46 | |
| 1 | Bart Verbruggen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7.12 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 6 | 3 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 8 | 0 | 49 | 8.9 | |
| 28 | Evan Ferguson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 6.56 | |
| 40 | Facundo Buonanotte | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 32 | 7.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

