FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheffield United vs Burnley, 22h00 ngày 26/12
Sheffield United
-0.25 1.02
+0.25 0.78
2 0.90
u 0.80
2.30
2.92
3.00
-0 1.02
+0 1.08
0.75 0.85
u 0.85
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sheffield United vs Burnley hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheffield United vs Burnley, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheffield United vs Burnley, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheffield United vs Burnley hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Burnley
Josh Cullen
0 - 1 Josh Brownhill Kiến tạo: Bashir Humphreys
Ra sân: Vinicius de Souza Costa
0 - 2 Zian Flemming
Ra sân: Alfie Gilchrist
Ra sân: Rhian Brewster
Ra sân: Callum OHare
Ra sân: Harrison Burrows
Lyle FosterRa sân: Zian Flemming
John EganRa sân: Hannibal Mejbri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Burnley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 2 | 84 | 6.73 | |
| 9 | Kieffer Moore | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 4 | 25 | 6.19 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 47 | 6.63 | |
| 6 | Harry Souttar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 1 | 6 | 75 | 6.53 | |
| 22 | Thomas Davies | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 5 | 0 | 54 | 6.04 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.16 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 2 | 32 | 6.33 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 35 | 5.87 | |
| 3 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.2 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 36 | 28 | 77.78% | 10 | 0 | 64 | 6.87 | |
| 35 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.41 | |
| 39 | Ryan One | Forward | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 2 | Alfie Gilchrist | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 1 | 60 | 6.05 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 74 | 6.21 |
Burnley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 14 | Connor Roberts | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 1 | 0 | 67 | 6.72 | |
| 8 | Josh Brownhill | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 2 | 51 | 8.38 | |
| 24 | Josh Cullen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 54 | 6.63 | |
| 29 | Josh Laurent | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 54 | 6.73 | |
| 19 | Zian Flemming | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 25 | 7.49 | |
| 17 | Lyle Foster | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.12 | |
| 11 | Jaidon Anthony | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 7 | 0 | 48 | 6.91 | |
| 1 | James Trafford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 2 | 46 | 7.47 | |
| 5 | Maxime Esteve | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 0 | 3 | 57 | 7.18 | |
| 28 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 40 | 6.69 | |
| 6 | Conrad Egan-Riley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 0 | 2 | 64 | 7.62 | |
| 12 | Bashir Humphreys | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 3 | 0 | 57 | 7.69 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

