FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheffield United vs Cardiff City, 18h30 ngày 15/04
Sheffield United
-1 0.96
+1 0.84
2.5 0.95
u 0.75
1.48
5.55
3.90
-0.25 0.96
+0.25 1.01
1 0.93
u 0.77
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sheffield United vs Cardiff City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheffield United vs Cardiff City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheffield United vs Cardiff City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheffield United vs Cardiff City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Cardiff City
Jack Simpson
0 - 1 Sory Kaba
Kiến tạo: Sander Berge
Callum ODowdaRa sân: Jack Simpson
Callum ODowda
Kiến tạo: Thomas Glyn Doyle
Connor WickhamRa sân: Kion Etete
Ra sân: James Mcatee
Ra sân: Thomas Glyn Doyle
Ra sân: Jayden Bogle
Ra sân: Oliver McBurnie
Ra sân: Iliman Ndiaye
Kiến tạo: Sander Berge
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Cardiff City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Cardiff City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | John Fleck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.01 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 2 | 57 | 7.81 | |
| 2 | George Baldock | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 3 | 72 | 6.49 | |
| 12 | John Egan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 0 | 4 | 69 | 7.14 | |
| 1 | Adam Davies | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.88 | |
| 13 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 5 | 0 | 43 | 5.7 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 37 | 6.84 | |
| 8 | Sander Berge | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 52 | 46 | 88.46% | 1 | 0 | 67 | 6.88 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 46 | 6.43 | |
| 22 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 63 | 54 | 85.71% | 6 | 0 | 80 | 7.78 | |
| 28 | James Mcatee | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 39 | 7.56 | |
| 29 | Iliman Ndiaye | Tiền vệ công | 2 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 35 | 6.98 |
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Connor Wickham | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 9 | 6.06 | |
| 1 | Ryan Allsopp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 0 | 37 | 6.15 | |
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 5 | 2 | 53 | 6.38 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 3 | 0 | 43 | 6.28 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 1 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 2 | 2 | 53 | 6.58 | |
| 26 | Jack Simpson | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 17 | 6.34 | |
| 11 | Callum ODowda | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 22 | 6.01 | |
| 48 | Sory Kaba | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 7 | 31 | 7.38 | |
| 23 | Cedric Kipre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 35 | 6.74 | |
| 35 | Andy Rinomhota | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 0 | 36 | 6.14 | |
| 9 | Kion Etete | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 26 | 5.85 | |
| 5 | Mark McGuinness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 5 | 34 | 7.21 | |
| 25 | Jaden Philogene-Bidace | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 37 | 6.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

