FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheffield United vs Chelsea, 23h30 ngày 07/04
Sheffield United
+1.25 0.94
-1.25 0.92
2.5 0.36
u 2.00
6.30
1.33
5.00
+0.5 0.94
-0.5 0.93
1.5 1.10
u 0.78
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Sheffield United vs Chelsea hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheffield United vs Chelsea, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheffield United vs Chelsea, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheffield United vs Chelsea hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Chelsea
0 - 1 Thiago Emiliano da Silva Kiến tạo: Conor Gallagher
Kiến tạo: Gustavo Hamer
Trevoh Thomas Chalobah
1 - 2 Noni Madueke Kiến tạo: Cole Jermaine Palmer
Carney ChukwuemekaRa sân: Cole Jermaine Palmer
Ra sân: Mason Holgate
Mykhailo MudrykRa sân: Noni Madueke
Marc Cucurella
Ra sân: Auston Trusty
Kiến tạo: Cameron Archer
Cesare CasadeiRa sân: Nicolas Jackson
Benoit Badiashile MukinayiRa sân: Marc Cucurella
Ra sân: Jack Robinson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Chelsea
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Chelsea
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 5.94 | |
| 23 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.22 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 23 | 6.45 | |
| 30 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.89 | |
| 13 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.05 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 26 | 7.13 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 12 | 6.1 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.34 | |
| 11 | Ben Brereton | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 20 | 7.09 | |
| 24 | Oliver Arblaster | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.59 |
Chelsea
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Thiago Emiliano da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 56 | 54 | 96.43% | 0 | 1 | 60 | 6.72 | |
| 2 | Axel Disasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 0 | 49 | 5.93 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 33 | 6.17 | |
| 14 | Trevoh Thomas Chalobah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 3 | 63 | 6.53 | |
| 23 | Conor Gallagher | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 36 | 6.85 | |
| 11 | Noni Madueke | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.01 | |
| 28 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.03 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 41 | 6.51 | |
| 20 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 27 | 6.18 | |
| 15 | Nicolas Jackson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 21 | 6.46 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 49 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

