FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheffield United vs Crystal Palace, 21h00 ngày 12/08
Sheffield United
+0.25 1.02
-0.25 0.84
1.5 1.40
u 0.35
3.25
2.10
3.07
-0 1.02
+0 0.40
0.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Sheffield United vs Crystal Palace hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheffield United vs Crystal Palace, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheffield United vs Crystal Palace, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheffield United vs Crystal Palace hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Crystal Palace
0 - 1 Odsonne Edouard Kiến tạo: Jordan Ayew
Ra sân: Jack Robinson
Ra sân: Max Josef Lowe
Ra sân: Chris Basham
Ra sân: Benie Adama Traore
Ra sân: Ben Osborne
James TomkinsRa sân: Marc Guehi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Crystal Palace
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Crystal Palace
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 9 | 30% | 0 | 0 | 39 | 7.76 | |
| 6 | Chris Basham | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 4 | 34 | 6.7 | |
| 19 | Jack Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 16 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 43 | 32 | 74.42% | 5 | 1 | 57 | 6.58 | |
| 2 | George Baldock | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 5 | 0 | 57 | 6.21 | |
| 12 | John Egan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 9 | 39.13% | 0 | 4 | 42 | 6.92 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 7.09 | |
| 23 | Ben Osborne | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 2 | 0 | 42 | 6.08 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 2 | 47 | 6.65 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.21 | |
| 27 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.37 | |
| 25 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 5.89 | |
| 39 | Antwoine Hackford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | ||
| 11 | Benie Adama Traore | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 32 | William Osula | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 25 | 5.65 | |
| 35 | Andrew Brooks | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 5.98 |
Crystal Palace
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Tomkins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 9 | Jordan Ayew | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 40 | 31 | 77.5% | 5 | 1 | 70 | 7.28 | |
| 2 | Joel Ward | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 2 | 3 | 83 | 6.8 | |
| 1 | Samuel Johnstone | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 30 | 6.75 | |
| 15 | Jeffrey Schlupp | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 1 | 42 | 7.35 | |
| 8 | Jefferson Andres Lerma Solis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 68 | 54 | 79.41% | 0 | 12 | 82 | 7.99 | |
| 16 | Joachim Andersen | Trung vệ | 2 | 2 | 2 | 81 | 75 | 92.59% | 1 | 3 | 99 | 8.34 | |
| 22 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 40 | 7.92 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 8 | 0 | 7 | 45 | 38 | 84.44% | 9 | 2 | 82 | 7.66 | |
| 28 | Cheick Oumar Doucoure | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 45 | 36 | 80% | 0 | 1 | 56 | 6.79 | |
| 6 | Marc Guehi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 2 | 90 | 7.39 | |
| 3 | Tyrick Mitchell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 64 | 49 | 76.56% | 0 | 1 | 98 | 7.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

