FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheffield United vs Everton, 18h30 ngày 02/09
Sheffield United
+0.25 0.80
-0.25 1.06
4.5 1.40
u 0.35
2.85
2.26
3.20
-0 0.80
+0 0.70
2.5 1.55
u 0.20
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Sheffield United vs Everton hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheffield United vs Everton, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheffield United vs Everton, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheffield United vs Everton hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Everton
Jarrad Branthwaite
0 - 1 Abdoulaye Doucoure
Kiến tạo: Oliver McBurnie
2 - 2 Arnaut Danjuma Adam Groeneveld Kiến tạo: Nathan Patterson
Ra sân: Yasser Larouci
Ra sân: John Egan
Abdoulaye Doucoure
Ra sân: Cameron Archer
Dwight McneilRa sân: James Garner
Ben GodfreyRa sân: James Tarkowski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Everton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Everton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 21 | 6.69 | |
| 19 | Jack Robinson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 43 | 6.01 | |
| 16 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 3 | 0 | 38 | 6.44 | |
| 2 | George Baldock | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 6.59 | |
| 12 | John Egan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 41 | 6.79 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 17 | 7.25 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 28 | 6.37 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 29 | 6.39 | |
| 27 | Yasser Larouci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 27 | 6.81 | |
| 10 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7.58 |
Everton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ashley Young | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 5 | 0 | 44 | 6.29 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 38 | 6.29 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 39 | 6.56 | |
| 16 | Abdoulaye Doucoure | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 35 | 7.02 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 10 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 18 | 6.12 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 4 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 14 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 24 | 7.15 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 3 | 24 | 5.98 | |
| 8 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 5 | 30 | 6.8 | |
| 2 | Nathan Patterson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 49 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

