FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheffield United vs Leeds United, 03h00 ngày 25/02
Sheffield United
+0.5 1.02
-0.5 0.78
2.25 0.75
u 0.95
4.05
1.78
3.30
+0.25 1.02
-0.25 1.03
1 1.04
u 0.66
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sheffield United vs Leeds United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheffield United vs Leeds United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheffield United vs Leeds United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheffield United vs Leeds United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Leeds United
Ra sân: Harry Clarke
Joe RothwellRa sân: Ilia Gruev
Mateo JosephRa sân: Brenden Aaronson
Ra sân: Jesurun Rak Sakyi
Ra sân: Tyrese Campbell
Ao Tanaka
1 - 1 Hector Junior Firpo Adames Kiến tạo: Daniel James
Ra sân: Ben Brereton
Degnand Wilfried GnontoRa sân: Manor Solomon
1 - 2 Ao Tanaka Kiến tạo: Hector Junior Firpo Adames
Sam ByramRa sân: Jayden Bogle
Ra sân: Callum OHare
1 - 3 Joel Piroe Kiến tạo: Daniel James
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 31 | 6.86 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 23 | 6.99 | |
| 24 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 6.56 | |
| 20 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 27 | 6.52 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 2 | 23 | 6.36 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.96 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 2 | 0 | 32 | 6.9 | |
| 18 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.98 | |
| 11 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.56 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 23 | 6.53 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daniel James | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 6 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 59 | 6.72 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 47 | 6.52 | |
| 14 | Manor Solomon | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 29 | 6.46 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 2 | 43 | 6.25 | |
| 2 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 40 | 5.91 | |
| 5 | Pascal Struijk | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 1 | 74 | 6.67 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 37 | 6.03 | |
| 11 | Brenden Aaronson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 5.96 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 38 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

