FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheffield United vs Luton Town, 22h00 ngày 26/12
Sheffield United
-0.25 1.12
+0.25 0.74
2.5 1.05
u 0.70
2.32
2.70
3.30
-0 1.12
+0 1.10
1 1.20
u 0.70
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Sheffield United vs Luton Town hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheffield United vs Luton Town, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheffield United vs Luton Town, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheffield United vs Luton Town hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Luton Town
0 - 1 Alfie Doughty Kiến tạo: Albert-Mboyo Sambi Lokonga
Ra sân: Andrew Brooks
Kiến tạo: James Mcatee
Carlton MorrisRa sân: Elijah Anuoluwapo Adebayo
Ra sân: Gustavo Hamer
Chiedozie OgbeneRa sân: Ryan John Giles
2 - 2 Jack Robinson(OW)
Mads Juel AndersenRa sân: Alfie Doughty
2 - 3 Anis Ben Slimane(OW)
Pelly RuddockRa sân: Andros Townsend
Ra sân: Vinicius de Souza Costa
Ra sân: Jack Robinson
Ra sân: Cameron Archer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Luton Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Luton Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 29 | 5.59 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 24 | 6.23 | |
| 2 | George Baldock | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 36 | 6.29 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 9 | 28 | 6.83 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 6 | 0 | 32 | 6.93 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 20 | 6.21 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 19 | 5.93 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 10 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 28 | James Mcatee | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 30 | 6.18 | |
| 35 | Andrew Brooks | Defender | 2 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 1 | 25 | 6.54 |
Luton Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 6.69 | |
| 30 | Andros Townsend | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 3 | 0 | 18 | 6.51 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 48 | 7.57 | |
| 29 | Amarii Bell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 6.78 | |
| 19 | Jacob Brown | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 27 | 6.66 | |
| 28 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 6.82 | |
| 2 | Gabriel Osho | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.91 | |
| 26 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 27 | 7.13 | |
| 45 | Alfie Doughty | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 1 | 31 | 7.64 | |
| 15 | Teden Mengi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 29 | 6.92 | |
| 11 | Elijah Anuoluwapo Adebayo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 4 | 24 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

