FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheffield United vs Manchester United, 02h00 ngày 22/10
Sheffield United
+1.5 0.94
-1.5 0.92
3.5 1.35
u 0.40
6.40
1.37
4.60
+0.25 0.94
-0.25 1.45
2.5 1.45
u 0.30
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Sheffield United vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheffield United vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheffield United vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheffield United vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Manchester United
0 - 1 Scott Mctominay Kiến tạo: Bruno Joao N. Borges Fernandes
Ra sân: Oliver McBurnie
Anthony MartialRa sân: Rasmus Hojlund
Christian EriksenRa sân: Scott Mctominay
Alejandro GarnachoRa sân: Antony Matheus dos Santos
1 - 2 Diogo Dalot Kiến tạo: Victor Nilsson-Lindelof
Ra sân: James Mcatee
Jonny Evans
Ra sân: Gustavo Hamer
Raphael VaraneRa sân: Jonny Evans
Mason MountRa sân: Marcus Rashford
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 0 | 18 | 6.22 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 5.98 | |
| 16 | Oliver Norwood | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 1 | 1 | 37 | 6.37 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 27 | 7.2 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 28 | 5.92 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 20 | 6.19 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 32 | 6.09 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 10 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.65 | |
| 14 | Luke Thomas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 5.94 | |
| 28 | James Mcatee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 37 | 6.32 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Jonny Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 28 | 6.26 | |
| 8 | Bruno Joao N. Borges Fernandes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 0 | 50 | 7.39 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 3 | 51 | 6.58 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 41 | 6.09 | |
| 4 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 24 | Andre Onana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.86 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 32 | 5.87 | |
| 39 | Scott Mctominay | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 12 | 6.63 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 3 | 1 | 41 | 6.38 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 33 | 6.48 | |
| 11 | Rasmus Hojlund | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

