FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheffield United vs Nottingham Forest, 21h00 ngày 04/05
Sheffield United 1
+0.75 1.00
-0.75 0.86
2.5 0.50
u 1.50
4.00
1.66
4.00
+0.25 1.00
-0.25 0.83
1.25 1.00
u 0.85
Ngoại Hạng Anh » 1
KQBD Sheffield United vs Nottingham Forest hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheffield United vs Nottingham Forest, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheffield United vs Nottingham Forest, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Ngoại Hạng Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheffield United vs Nottingham Forest hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Nottingham Forest
Gonzalo Montiel
1 - 1 Callum Hudson-Odoi Kiến tạo: Danilo Dos Santos De Oliveira
1 - 2 Ryan Yates Kiến tạo: Willy Boly
1 - 3 Callum Hudson-Odoi Kiến tạo: Morgan Gibbs White
Ra sân: Andrew Brooks
Moussa NiakhateRa sân: Anthony Elanga
Ra sân: Cameron Archer
Harry ToffoloRa sân: Gonzalo Montiel
Taiwo AwoniyiRa sân: Chris Wood
Nicolas DominguezRa sân: Callum Hudson-Odoi

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Nottingham Forest
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wes Foderingham | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 0 | 35 | 5.65 | |
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 3 | 79 | 5.98 | |
| 23 | Ben Osborne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 4 | 0 | 51 | 5.95 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 5 | 49 | 36 | 73.47% | 5 | 0 | 71 | 7.06 | |
| 5 | Auston Trusty | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 4 | 63 | 6.17 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 39 | 70.91% | 0 | 0 | 66 | 5.86 | |
| 11 | Ben Brereton | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 45 | 7.15 | |
| 20 | Jayden Bogle | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 2 | 74 | 6.47 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 14 | 6.14 | |
| 10 | Cameron Archer | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 27 | 6.38 | |
| 28 | James Mcatee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 24 | Oliver Arblaster | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 70 | 58 | 82.86% | 0 | 4 | 76 | 6.63 | |
| 35 | Andrew Brooks | Defender | 1 | 0 | 1 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 47 | 6.04 |
Nottingham Forest
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Chris Wood | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 4 | 42 | 7.05 | |
| 30 | Willy Boly | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 3 | 55 | 7.68 | |
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 28 | 6.95 | |
| 9 | Taiwo Awoniyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 15 | Harry Toffolo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 6.08 | |
| 43 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 1 | 82 | 6.91 | |
| 19 | Moussa Niakhate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 29 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 1 | 54 | 5.68 | |
| 22 | Ryan Yates | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 50 | 7.66 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 2 | 0 | 5 | 42 | 36 | 85.71% | 5 | 4 | 66 | 8.18 | |
| 16 | Nicolas Dominguez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 14 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 4 | 2 | 3 | 30 | 28 | 93.33% | 2 | 0 | 47 | 8.88 | |
| 28 | Danilo Dos Santos De Oliveira | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 4 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 2 | 58 | 7.86 | |
| 21 | Anthony Elanga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 0 | 29 | 6.51 | |
| 40 | Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 0 | 68 | 7.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

