FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheffield United vs Portsmouth, 22h00 ngày 08/02
Sheffield United
-1 1.00
+1 0.80
2.5 0.76
u 0.94
1.45
5.60
4.15
-0.5 1.00
+0.5 0.65
1 0.72
u 0.98
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sheffield United vs Portsmouth hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheffield United vs Portsmouth, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheffield United vs Portsmouth, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheffield United vs Portsmouth hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs Portsmouth
Kiến tạo: Ben Brereton
Robert Atkinson
1 - 1 Connor Ogilvie Kiến tạo: Josh Murphy
Ra sân: Hamza Choudhury
Ra sân: Tyrese Campbell
Ra sân: Harrison Burrows
Ra sân: Ben Brereton
Adil AouchicheRa sân: Matt Ritchie
Kiến tạo: Rhian Brewster
Hayden MatthewsRa sân: Conor Shaughnessy
Kaide GordonRa sân: Andre Dozzell
Ra sân: Thomas Cannon
Marlon PackRa sân: Freddie Potts
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS Portsmouth
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs Portsmouth
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 3 | 79 | 7.38 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 30 | 63.83% | 0 | 0 | 63 | 7.14 | |
| 5 | Robert Holding | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 24 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 39 | 6.21 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 39 | 29 | 74.36% | 8 | 1 | 62 | 7.77 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 5 | 71 | 7 | |
| 20 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 24 | 6.35 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.87 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 17 | 6.38 | |
| 21 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 3 | 62 | 6.84 | |
| 3 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.68 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 6 | 1 | 51 | 6.46 | |
| 18 | Harry Clarke | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 6 | 52 | 7.24 | |
| 11 | Jesurun Rak Sakyi | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 10 | 7 | |
| 28 | Thomas Cannon | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 22 | 6.14 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 18 | 6.48 |
Portsmouth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Robert Atkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 6 | 46 | 6.61 | |
| 7 | Marlon Pack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 30 | Matt Ritchie | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 23 | Josh Murphy | Cánh trái | 5 | 2 | 3 | 8 | 4 | 50% | 12 | 0 | 39 | 7.87 | |
| 3 | Connor Ogilvie | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 9 | Colby Bishop | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 3 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 5 | 43 | 6.32 | |
| 13 | Nicolas Schmid | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 0 | 1 | 41 | 6.23 | |
| 21 | Andre Dozzell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 27 | 6.12 | |
| 49 | Callum Lang | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 2 | 37 | 6.62 | |
| 6 | Conor Shaughnessy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 3 | 33 | 6.3 | |
| 17 | Adil Aouchiche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 5.99 | |
| 14 | Kaide Gordon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 6 | 6.23 | |
| 22 | Zak Swanson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 1 | 53 | 6.14 | |
| 8 | Freddie Potts | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 6.02 | |
| 44 | Hayden Matthews | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

