FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheffield United vs West Brom, 19h30 ngày 29/12
Sheffield United
-0.5 1.05
+0.5 0.85
2.5 1.15
u 0.73
2.00
3.35
3.20
-0.25 1.05
+0.25 0.70
1 1.13
u 0.75
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sheffield United vs West Brom hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheffield United vs West Brom, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheffield United vs West Brom, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheffield United vs West Brom hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheffield United vs West Brom
Kiến tạo: Callum OHare
1 - 1 Karlan Ahearne-Grant Kiến tạo: Tom Fellows
Michael Johnston
Jed WallaceRa sân: Karlan Ahearne-Grant
Grady DianganaRa sân: Michael Johnston
Devante Dewar ColeRa sân: Tom Fellows
Ra sân: Sydie Peck
John SwiftRa sân: Ousmane Diakite
Lewis DobbinRa sân: Josh Maja
Callum Styles
Ra sân: Andrew Brooks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield United VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield United vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 9 | Kieffer Moore | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.38 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 7.14 | |
| 22 | Thomas Davies | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 6.52 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 32 | 6.57 | |
| 10 | Callum OHare | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.94 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 26 | 6.63 | |
| 35 | Andrew Brooks | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 26 | 7.25 | |
| 2 | Alfie Gilchrist | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.72 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.35 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kyle Bartley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 5 | 21 | 6.64 | |
| 18 | Karlan Ahearne-Grant | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 20 | 5.98 | |
| 2 | Darnell Furlong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 2 | 21 | 6.16 | |
| 1 | Alex Palmer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 5.78 | |
| 9 | Josh Maja | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 12 | 6.15 | |
| 4 | Callum Styles | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 31 | 6.53 | |
| 8 | Jayson Molumby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 5.55 | |
| 22 | Michael Johnston | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.29 | |
| 14 | Torbjorn Heggem | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 31 | 6.32 | |
| 31 | Tom Fellows | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 5.85 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

