FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheffield Wednesday vs Birmingham City, 03h00 ngày 10/02
Sheffield Wednesday
-0.25 0.96
+0.25 0.84
2.5 0.92
u 0.78
2.25
2.72
3.35
-0 0.96
+0 1.05
1 0.92
u 0.78
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sheffield Wednesday vs Birmingham City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Birmingham City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheffield Wednesday vs Birmingham City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheffield Wednesday vs Birmingham City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheffield Wednesday vs Birmingham City
Kiến tạo: Ian Carlo Poveda
Kiến tạo: Marvin Johnson
Paik Seung HoRa sân: Ivan Sunjic
Jay StansfieldRa sân: Scott Hogan
Ra sân: Mohamed Lamine Diaby
Tyler RobertsRa sân: Siriki Dembele
Koji MiyoshiRa sân: Ethan Laird
Ra sân: Bailey-Tye Cadamarteri
Ra sân: Ian Carlo Poveda
Keshi AndersonRa sân: Andre Dozzell
Ra sân: Akin Famewo
Ra sân: Marvin Johnson
Krystian Bielik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield Wednesday VS Birmingham City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield Wednesday vs Birmingham City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 2 | 0 | 33 | 6.43 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 2 | 56 | 7.29 | |
| 23 | Akin Famewo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6.54 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 21 | 7.59 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 44 | Mohamed Lamine Diaby | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 6.74 | |
| 36 | Ian Carlo Poveda | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 7.51 | |
| 17 | D Shon Bernard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 7.09 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 20 | 6.61 | |
| 42 | Bailey-Tye Cadamarteri | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.42 | |
| 26 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 31 | 7.43 |
Birmingham City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 13 | 6.19 | |
| 1 | Neil Etheridge | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 27 | 5.96 | |
| 26 | Kevin Long | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 38 | 6.26 | |
| 6 | Krystian Bielik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 44 | 6.21 | |
| 7 | Juninho Bacuna | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 59 | 5.6 | |
| 16 | Andre Dozzell | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 29 | 26 | 89.66% | 5 | 0 | 42 | 6.71 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 37 | 6.26 | |
| 17 | Siriki Dembele | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 29 | 6.48 | |
| 3 | Lee Buchanan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 2 | 2 | 49 | 7.1 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 40 | 6.15 | |
| 19 | Jordan James | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 31 | 6.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

