FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheffield Wednesday vs Blackburn Rovers, 02h45 ngày 30/12
Sheffield Wednesday
+0.75 0.85
-0.75 0.93
2.5 0.96
u 0.76
3.83
1.73
3.51
+0.25 0.85
-0.25 0.88
1 0.85
u 0.85
4.3
2.33
2.08
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sheffield Wednesday vs Blackburn Rovers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Blackburn Rovers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheffield Wednesday vs Blackburn Rovers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheffield Wednesday vs Blackburn Rovers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheffield Wednesday vs Blackburn Rovers
Ra sân: Jamal Lowe
Sondre Tronstad
Nathan DlaminiRa sân: Axel Henriksson
Taylor Gardner-HickmanRa sân: Sondre Tronstad
Ra sân: Jarvis Thornton
Taylor Gardner-Hickman
Todd Cantwell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield Wednesday VS Blackburn Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield Wednesday vs Blackburn Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 2 | Liam Palmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 9 | Jamal Lowe | Forward | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 1 | 33 | 6.07 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 49 | 6.81 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 17 | Charlie McNeill | Forward | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 44 | 6.52 | |
| 1 | Pierce Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 18 | Bailey Cadamarteri | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 4 | 25 | 6.39 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 1 | 55 | 6.89 | |
| 12 | Harry Amass | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 1 | 50 | 7.15 | |
| 28 | Cole McGhee | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 49 | 6.92 | |
| 37 | Jarvis Thornton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 31 | 6.35 |
Blackburn Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 57 | 52 | 91.23% | 1 | 2 | 65 | 7.06 | |
| 19 | Ryan Hedges | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 1 | 44 | 7.2 | |
| 10 | Todd Cantwell | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 3 | 0 | 75 | 6.63 | |
| 15 | Sean McLoughlin | Defender | 1 | 0 | 1 | 54 | 48 | 88.89% | 0 | 5 | 64 | 7.04 | |
| 12 | Lewis Miller | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 0 | 62 | 6.8 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 25 | 6.34 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Forward | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 31 | 6.56 | |
| 18 | Axel Henriksson | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 28 | 6.02 | |
| 24 | Moussa Baradji | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 45 | 6.32 | |
| 40 | Matty Litherland | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 3 | 0 | 46 | 6.73 | |
| 43 | George Pratt | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 0 | 54 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

