FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheffield Wednesday vs Cardiff City, 19h30 ngày 23/11
Sheffield Wednesday
-0.5 1.06
+0.5 0.82
2.5 0.90
u 0.80
1.96
3.41
3.23
-0.25 1.06
+0.25 0.66
1 0.86
u 0.84
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sheffield Wednesday vs Cardiff City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Cardiff City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheffield Wednesday vs Cardiff City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheffield Wednesday vs Cardiff City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheffield Wednesday vs Cardiff City
0 - 1 Ollie Tanner
Kiến tạo: Josh Windass
Joe RallsRa sân: Yakou Meite
Joel BaganRa sân: Alex Robertson
Emmanouil SiopisRa sân: David Turnbull
Ra sân: Ike Ugbo
Ra sân: Yan Valery
Ra sân: Josh Windass
Ra sân: Djeidi Gassama
Ra sân: Michael Smith
Wilfried Kanga AkaRa sân: Callum Robinson
Emmanouil Siopis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield Wednesday VS Cardiff City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield Wednesday vs Cardiff City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 38 | 6.66 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 16 | 6.39 | |
| 18 | Marvin Johnson | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 30 | 6.12 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 34 | 6.31 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 28 | 6.82 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.15 | |
| 27 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 38 | 6.08 | |
| 5 | D Shon Bernard | Defender | 1 | 1 | 1 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 1 | 46 | 7.14 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 44 | Shea Charles | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 6.72 | |
| 1 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.57 |
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 34 | 6.25 | |
| 21 | Jak Alnwick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 22 | 5.82 | |
| 19 | Yakou Meite | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 1 | 20% | 1 | 1 | 16 | 6.14 | |
| 47 | Callum Robinson | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.62 | |
| 38 | Perry Ng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 34 | 6.39 | |
| 14 | David Turnbull | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 23 | 6.22 | |
| 11 | Callum ODowda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 30 | 6.23 | |
| 5 | Jesper Daland | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 32 | 6.34 | |
| 32 | Ollie Tanner | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.24 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 18 | Alex Robertson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 27 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

