FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheffield Wednesday vs Hull City, 00h15 ngày 02/01
Sheffield Wednesday
-0 1.00
+0 0.80
2.5 0.85
u 0.85
2.70
2.35
3.10
-0 1.00
+0 0.88
0.5 0.40
u 1.75
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sheffield Wednesday vs Hull City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Hull City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheffield Wednesday vs Hull City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheffield Wednesday vs Hull City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheffield Wednesday vs Hull City
Tyler Morton
Greg DochertyRa sân: Jason Eyenga Lokilo
Alfie Jones
Ra sân: Bailey-Tye Cadamarteri
Cyrus ChristieRa sân: Sean McLoughlin
Scott TwineRa sân: Aaron Anthony Connolly
Kiến tạo: Ashley Fletcher
Kiến tạo: Marvin Johnson
Scott Twine
Matty JacobRa sân: Liam Delap
Allahyar SayyadmaneshRa sân: Ozan Tufan
Ra sân: Josh Windass
Ra sân: Pol Valentin
3 - 1 Scott Twine
Jacob Greaves
Ra sân: Anthony Musaba
Ra sân: Barry Bannan
Regan Slater
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield Wednesday VS Hull City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield Wednesday vs Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 4 | 0 | 44 | 6.46 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.19 | |
| 20 | Michael Ihiekwe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 2 | 25 | 6.75 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 4 | 1 | 31 | 6.89 | |
| 1 | Cameron Dawson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 36 | 6.67 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 0 | 37 | 6.69 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 17 | 6.51 | |
| 17 | D Shon Bernard | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 28 | 6.51 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 23 | 6.51 | |
| 42 | Bailey-Tye Cadamarteri | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 11 | 6.12 |
Hull City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Matt Ingram | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.89 | |
| 7 | Ozan Tufan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 15 | 6.37 | |
| 8 | Greg Docherty | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 20 | 6.46 | |
| 22 | Jason Eyenga Lokilo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 6.52 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 42 | 6.72 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 38 | 6.35 | |
| 44 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 37 | 6.86 | |
| 15 | Tyler Morton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 23 | 21 | 91.3% | 2 | 0 | 28 | 5.46 | |
| 20 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

