FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheffield Wednesday vs Leeds United, 03h00 ngày 09/03
Sheffield Wednesday
+1 0.92
-1 0.88
2.75 0.88
u 0.82
5.35
1.46
4.10
+0.5 0.92
-0.5 1.11
1 0.68
u 1.02
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sheffield Wednesday vs Leeds United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Leeds United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheffield Wednesday vs Leeds United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheffield Wednesday vs Leeds United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheffield Wednesday vs Leeds United
Ethan Ampadu
0 - 1 Patrick Bamford Kiến tạo: Hector Junior Firpo Adames
0 - 2 Degnand Wilfried Gnonto Kiến tạo: Georginio Ruttier
Ra sân: Bambo Diaby
Ra sân: Pol Valentin
Ra sân: Liam Palmer
Daniel JamesRa sân: Degnand Wilfried Gnonto
Connor RobertsRa sân: Crysencio Summerville
Ra sân: Anthony Musaba
Ra sân: Ike Ugbo
Mateo FernandezRa sân: Patrick Bamford
Joel PiroeRa sân: Georginio Ruttier
Sam ByramRa sân: Hector Junior Firpo Adames
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield Wednesday VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield Wednesday vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 24 | 5.99 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 2 | 1 | 23 | 6.26 | |
| 23 | Akin Famewo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 31 | 6.76 | |
| 12 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 23 | 6.25 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 1 | 24 | 6.07 | |
| 5 | Bambo Diaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 21 | 6.33 | |
| 45 | Anthony Musaba | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 18 | 5.68 | |
| 17 | D Shon Bernard | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 13 | 6.27 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.75 | |
| 26 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 20 | 5.91 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Patrick Bamford | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 7.17 | |
| 8 | Glen Kamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 49 | 6.43 | |
| 14 | Joe Rodon | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 2 | 67 | 7.03 | |
| 3 | Hector Junior Firpo Adames | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 3 | 1 | 47 | 7.57 | |
| 1 | Illan Meslier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6.62 | |
| 24 | Georginio Ruttier | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 28 | 6.41 | |
| 10 | Crysencio Summerville | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 33 | 6.41 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 1 | 31 | 6.92 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 37 | 6.51 | |
| 22 | Archie Gray | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 0 | 30 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

