FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheffield Wednesday vs Leicester City, 02h45 ngày 30/11
Sheffield Wednesday
+1 0.80
-1 1.00
2.5 0.95
u 0.75
5.30
1.44
4.35
+0.25 0.80
-0.25 0.65
1 0.80
u 0.90
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sheffield Wednesday vs Leicester City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Leicester City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheffield Wednesday vs Leicester City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheffield Wednesday vs Leicester City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheffield Wednesday vs Leicester City
0 - 1 Issahaku Fataw Kiến tạo: Stephy Mavididi
Jannik Vestergaard
James JustinRa sân: Wout Faes
Kasey McAteerRa sân: Issahaku Fataw
Ra sân: Bailey-Tye Cadamarteri
Wilfred Onyinye NdidiRa sân: Yunus Akgun
Kiernan Dewsbury-HallRa sân: Cesare Casadei
Ra sân: Bambo Diaby
Ra sân: George Byers
Ra sân: Will Vaulks
Ra sân: Barry Bannan
Hamza ChoudhuryRa sân: Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Kiến tạo: Callum Paterson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield Wednesday VS Leicester City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield Wednesday vs Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 2 | 23 | 6.53 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 25 | 6.72 | |
| 18 | Marvin Johnson | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 3 | 0 | 17 | 6.04 | |
| 1 | Cameron Dawson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 20 | 6.35 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 8 | George Byers | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 19 | 6.06 | |
| 23 | Akin Famewo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 26 | 6.12 | |
| 5 | Bambo Diaby | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 17 | D Shon Bernard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 42 | Bailey-Tye Cadamarteri | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6 |
Leicester City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jannik Vestergaard | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 64 | 96.97% | 0 | 1 | 74 | 7.33 | |
| 4 | Conor Coady | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 2 | 54 | 6.84 | |
| 9 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.31 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 52 | 6.09 | |
| 8 | Harry Winks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 57 | 56 | 98.25% | 0 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 3 | Wout Faes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 60 | 6.51 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 36 | 7.01 | |
| 29 | Yunus Akgun | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 30 | Mads Hermansen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 7 | Cesare Casadei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.58 | |
| 18 | Issahaku Fataw | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 5 | 0 | 35 | 7.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

