FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheffield Wednesday vs Norwich City, 02h45 ngày 06/11
Sheffield Wednesday
+0.25 0.76
-0.25 1.04
2.5 0.82
u 0.88
2.67
2.24
3.45
+0.25 0.76
-0.25 1.14
1 0.76
u 0.94
3.58
2.57
2.08
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sheffield Wednesday vs Norwich City hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Norwich City, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheffield Wednesday vs Norwich City, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheffield Wednesday vs Norwich City hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheffield Wednesday vs Norwich City
Kiến tạo: Max Josef Lowe
Shane Duffy
Mathias KvistgaardenRa sân: Shane Duffy
Matej JurasekRa sân: Oscar Schwartau
1 - 1 Mathias Kvistgaarden Kiến tạo: Joshua Sargent
Kellen Fisher
Ra sân: Ike Ugbo
Forson AmankwahRa sân: Jovon Makama
Ra sân: Svante Ingelsson
Jeffrey Schlupp
Jakov MedicRa sân: Jeffrey Schlupp
Ruairi McConville
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield Wednesday VS Norwich City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield Wednesday vs Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 3 | 0 | 52 | 7.55 | |
| 2 | Liam Palmer | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 9 | Jamal Lowe | Forward | 3 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 29 | 6.29 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 51 | 6.57 | |
| 24 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Defender | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 7 | 36 | 6.41 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 11 | Ike Ugbo | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 7 | Yan Valery | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 2 | 37 | 6.41 | |
| 4 | Sean Fusire | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 32 | 6.11 | |
| 12 | Harry Amass | Defender | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 2 | 35 | 7.12 |
Norwich City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 24 | 6.09 | |
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 1 | 3 | 45 | 6.91 | |
| 27 | Jeffrey Schlupp | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 1 | 46 | 6.37 | |
| 6 | Harry Darling | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 3 | 51 | 6.1 | |
| 9 | Joshua Sargent | Forward | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 22 | 7.08 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 1 | 33 | 6.41 | |
| 22 | Mirko Topic | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 3 | 42 | 7.01 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Forward | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.82 | |
| 10 | Matej Jurasek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Forward | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 35 | 5.95 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 2 | 32 | 6.59 | |
| 35 | Kellen Fisher | Defender | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 56 | 6.38 | |
| 15 | Ruairi McConville | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 51 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

