FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sheffield Wednesday vs Sheffield United, 19h30 ngày 16/03
Sheffield Wednesday
-0 0.70
+0 1.10
2 0.60
u 1.10
2.40
2.77
3.00
-0 0.70
+0 1.01
0.75 0.65
u 1.05
Hạng nhất Anh » 1
KQBD Sheffield Wednesday vs Sheffield United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sheffield Wednesday vs Sheffield United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sheffield Wednesday vs Sheffield United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sheffield Wednesday vs Sheffield United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sheffield Wednesday vs Sheffield United
Ben Brereton
Ra sân: Max Josef Lowe
Femi Seriki
0 - 1 Rhian Brewster
Ra sân: Callum Paterson
Ra sân: Ryo Hatsuse
Ra sân: Shea Charles
Thomas CannonRa sân: Tyrese Campbell
Callum OHareRa sân: Rhian Brewster
Ra sân: Djeidi Gassama
Sam McCallumRa sân: Gustavo Hamer
Anel Ahmedhodzic
Robert HoldingRa sân: Ben Brereton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sheffield Wednesday VS Sheffield United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sheffield Wednesday vs Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Barry Bannan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 21 | 6.66 | |
| 24 | Michael Smith | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 4 | 10 | 6.48 | |
| 20 | Michael Ihiekwe | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 13 | 6.71 | |
| 13 | Callum Paterson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 17 | 6.46 | |
| 3 | Max Josef Lowe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 11 | Josh Windass | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 28 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 11 | 6 | 54.55% | 3 | 0 | 20 | 7.02 | |
| 14 | Pol Valentin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 41 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 44 | Shea Charles | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 1 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.43 |
Sheffield United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 25 | 6.34 | |
| 1 | Michael Cooper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.72 | |
| 24 | Hamza Choudhury | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.28 | |
| 8 | Gustavo Hamer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 15 | Anel Ahmedhodzic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 26 | 6.64 | |
| 20 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 7 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.33 | |
| 23 | Tyrese Campbell | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 14 | Harrison Burrows | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 24 | 6.81 | |
| 38 | Femi Seriki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 23 | 7.21 | |
| 42 | Sydie Peck | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 25 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

